↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 457/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13681 170121 THPT Mỹ Quý 6,75 8,25 7,00 22,00
#13682 170230 THPT Mỹ Quý 8,00 7,00 7,00 22,00
#13683 180013 THPT Trường Xuân 7,25 6,75 8,00 22,00
#13684 180064 THPT Trường Xuân 8,75 6,25 7,00 22,00
#13685 220442 THPT Cao Lãnh 2 6,25 7,75 8,00 +0,0 22,00
#13686 230232 THPT Thống Linh 7,75 6,25 8,00 22,00
#13687 230310 THPT Thống Linh 7,25 5,75 9,00 22,00
#13688 250095 THPT Cao Lãnh 8,00 6,00 8,00 22,00
#13689 250143 THPT Cao Lãnh 7,50 6,50 8,00 22,00
#13690 260066 THPT Trần Quốc Toản 6,00 7,00 9,00 22,00
#13691 290019 THPT Đỗ Công Tường 6,50 8,50 7,00 22,00
#13692 300704 THPT Sa Đéc 6,50 7,50 8,00 22,00
#13693 320108 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,00 8,00 8,00 13,20 35,20 22,00
#13694 320220 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,25 7,75 8,00 4,00 26,00 22,00
#13695 320659 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,75 6,25 8,00 1,25 23,25 22,00
#13696 330113 THPT Lai Vung 1 5,75 7,25 9,00 22,00
#13697 330301 THPT Lai Vung 1 5,75 7,25 9,00 22,00
#13698 330387 THPT Lai Vung 1 7,00 6,00 9,00 22,00
#13699 330403 THPT Lai Vung 1 6,25 7,75 8,00 22,00
#13700 340241 THPT Lai Vung 2 8,25 6,75 7,00 22,00
#13701 340244 THPT Lai Vung 2 7,00 7,00 8,00 22,00
#13702 350157 THPT Lai Vung 3 6,50 6,50 9,00 22,00
#13703 360092 THPT Lấp Vò 1 6,50 7,50 8,00 22,00
#13704 370257 THPT Lấp Vò 2 6,25 7,75 8,00 22,00
#13705 370576 THPT Lấp Vò 2 5,75 8,25 8,00 22,00
#13706 370612 THPT Lấp Vò 2 7,50 6,50 8,00 22,00
#13707 380011 THPT Lấp Vò 3 7,00 7,00 8,00 22,00
#13708 400580 THPT Châu Thành 1 5,75 7,25 9,00 22,00
#13709 410553 THPT Châu Thành 2 7,00 7,00 8,00 22,00
#13710 410562 THPT Châu Thành 2 6,00 8,00 8,00 22,00
455456457458459Trang 457/1451