↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 460/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13771 040431 THPT Chu Văn An 6,50 7,25 8,20 21,95
#13772 040537 THPT Chu Văn An 7,75 6,00 8,20 21,95
#13773 050451 THPT Hồng Ngự 1 7,75 7,00 7,20 21,95
#13774 050524 THPT Hồng Ngự 1 6,50 7,25 8,20 21,95
#13775 050536 THPT Hồng Ngự 1 5,00 8,75 8,20 21,95
#13776 060284 THPT Hồng Ngự 2 7,25 8,50 6,20 21,95
#13777 080084 THPT Long Khánh A 7,00 6,75 8,20 21,95
#13778 080122 THPT Long Khánh A 5,75 9,00 7,20 21,95
#13779 080299 THPT Long Khánh A 7,50 6,25 8,20 21,95
#13780 090134 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,50 7,20 21,95
#13781 090775 THPT Thanh Bình 1 6,75 6,00 9,20 21,95
#13782 090923 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,50 7,20 21,95
#13783 100208 THPT Thanh Bình 2 6,25 8,50 7,20 21,95
#13784 100387 THPT Thanh Bình 2 7,75 7,00 7,20 21,95
#13785 120144 THPT Tràm Chim 6,25 7,50 8,20 21,95
#13786 130491 THPT Tam Nông 7,00 7,75 7,20 21,95
#13787 140058 THCS và THPT Hoà Bình 6,50 6,25 9,20 21,95
#13788 140114 THCS và THPT Hoà Bình 7,25 7,50 7,20 21,95
#13789 150124 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 7,75 7,20 21,95
#13790 160218 THPT Tháp Mười 8,25 7,50 6,20 21,95
#13791 160293 THPT Tháp Mười 6,75 8,00 7,20 21,95
#13792 170257 THPT Mỹ Quý 7,25 6,50 8,20 21,95
#13793 190182 THPT Phú Điền 6,50 7,25 8,20 21,95
#13794 210299 THPT Cao Lãnh 1 4,50 8,25 9,20 21,95
#13795 220102 THPT Cao Lãnh 2 6,75 7,00 8,20 21,95
#13796 220229 THPT Cao Lãnh 2 7,00 5,75 9,20 21,95
#13797 220686 THPT Cao Lãnh 2 7,00 7,75 7,20 21,95
#13798 230140 THPT Thống Linh 5,75 7,00 9,20 21,95
#13799 250092 THPT Cao Lãnh 7,00 6,75 8,20 21,95
#13800 250113 THPT Cao Lãnh 7,25 7,50 7,20 21,95
458459460461462Trang 460/1451