↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 473/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14161 760948 THPT Gò Công Đông 8,00 6,25 7,60 21,85
#14162 790044 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 6,25 7,60 21,85
#14163 290358 THPT Đỗ Công Tường 7,33 6,50 8,00 21,83
#14164 460495 THPT Phạm Thành Trung 6,08 7,75 8,00 21,83
#14165 470300 THPT Cái Bè 6,58 8,25 7,00 21,83
#14166 511067 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,08 8,75 8,00 21,83
#14167 641138 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,83 6,00 8,00 21,83
#14168 090907 THPT Thanh Bình 1 6,17 7,25 8,40 21,82
#14169 230279 THPT Thống Linh 7,42 6,00 8,40 21,82
#14170 230440 THPT Thống Linh 6,17 6,25 9,40 21,82
#14171 330245 THPT Lai Vung 1 5,17 7,25 9,40 21,82
#14172 400465 THPT Châu Thành 1 6,67 6,75 8,40 21,82
#14173 570068 THPT Tân Phước 7,17 6,25 8,40 21,82
#14174 020164 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,75 8,25 6,80 21,80
#14175 040002 THPT Chu Văn An 5,50 8,50 7,80 21,80
#14176 040490 THPT Chu Văn An 6,75 8,25 6,80 21,80
#14177 050181 THPT Hồng Ngự 1 5,25 7,75 8,80 21,80
#14178 050289 THPT Hồng Ngự 1 5,75 7,25 8,80 21,80
#14179 060203 THPT Hồng Ngự 2 8,50 6,50 6,80 21,80
#14180 070213 THPT Hồng Ngự 3 5,50 8,50 7,80 21,80
#14181 080096 THPT Long Khánh A 5,75 7,25 8,80 21,80
#14182 090324 THPT Thanh Bình 1 6,25 7,75 7,80 21,80
#14183 090383 THPT Thanh Bình 1 6,75 7,25 7,80 21,80
#14184 090428 THPT Thanh Bình 1 6,50 6,50 8,80 21,80
#14185 100188 THPT Thanh Bình 2 8,00 7,00 6,80 21,80
#14186 110127 THCS và THPT Tân Mỹ 7,25 5,75 8,80 21,80
#14187 120184 THPT Tràm Chim 7,00 6,00 8,80 21,80
#14188 120593 THPT Tràm Chim 5,75 7,25 8,80 21,80
#14189 130024 THPT Tam Nông 5,75 7,25 7,80 +1,0 21,80
#14190 130283 THPT Tam Nông 6,75 6,25 8,80 21,80
471472473474475Trang 473/1451