↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 483/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14461 090650 THPT Thanh Bình 1 8,25 7,25 6,20 21,70
#14462 090862 THPT Thanh Bình 1 5,25 7,25 9,20 21,70
#14463 090930 THPT Thanh Bình 1 7,00 5,50 9,20 21,70
#14464 100254 THPT Thanh Bình 2 5,75 9,75 6,20 21,70
#14465 110054 THCS và THPT Tân Mỹ 7,25 5,25 9,20 21,70
#14466 120409 THPT Tràm Chim 6,00 7,50 8,20 21,70
#14467 160305 THPT Tháp Mười 6,00 7,50 8,20 21,70
#14468 160425 THPT Tháp Mười 8,00 6,50 7,20 21,70
#14469 170200 THPT Mỹ Quý 5,75 7,75 8,20 21,70
#14470 180221 THPT Trường Xuân 7,50 6,00 8,20 21,70
#14471 190015 THPT Phú Điền 7,00 7,50 7,20 21,70
#14472 190075 THPT Phú Điền 6,75 6,75 8,20 21,70
#14473 190111 THPT Phú Điền 7,50 8,00 6,20 21,70
#14474 200082 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 7,25 8,20 21,70
#14475 210179 THPT Cao Lãnh 1 8,75 3,75 9,20 21,70
#14476 210375 THPT Cao Lãnh 1 5,75 7,75 8,20 21,70
#14477 220222 THPT Cao Lãnh 2 6,50 7,00 8,20 21,70
#14478 280087 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,00 6,50 9,20 7,50 29,20 21,70
#14479 280304 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,00 7,50 8,20 5,25 26,95 21,70
#14480 290252 THPT Đỗ Công Tường 5,75 7,75 8,20 21,70
#14481 300740 THPT Sa Đéc 7,50 6,00 8,20 21,70
#14482 320257 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 6,25 7,25 8,20 2,25 23,95 21,70
#14483 330006 THPT Lai Vung 1 6,25 7,25 8,20 21,70
#14484 330028 THPT Lai Vung 1 5,50 7,00 9,20 21,70
#14485 340297 THPT Lai Vung 2 5,75 7,75 8,20 21,70
#14486 350212 THPT Lai Vung 3 4,75 8,75 8,20 21,70
#14487 360219 THPT Lấp Vò 1 6,25 8,25 7,20 21,70
#14488 360556 THPT Lấp Vò 1 7,25 6,25 8,20 21,70
#14489 360797 THPT Lấp Vò 1 6,50 7,00 8,20 21,70
#14490 360954 THPT Lấp Vò 1 7,75 6,75 7,20 21,70
481482483484485Trang 483/1451