↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 487/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14581 790316 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 7,50 7,20 21,70
#14582 800349 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 6,00 7,20 21,70
#14583 090350 THPT Thanh Bình 1 7,83 5,25 8,60 21,68
#14584 320156 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,83 5,25 9,60 8,50 30,18 21,68
#14585 340565 THPT Lai Vung 2 4,08 9,00 8,60 21,68
#14586 430159 THPT Lê Thanh Hiền 5,33 8,75 7,60 21,68
#14587 510645 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,33 6,75 8,60 21,68
#14588 540105 THPT Dưỡng Điềm 5,83 7,25 8,60 21,68
#14589 660536 THPT Chợ Gạo 7,83 6,25 7,60 21,68
#14590 400210 THPT Châu Thành 1 6,92 6,75 8,00 21,67
#14591 530113 THPT Lưu Tấn Phát 6,17 7,50 8,00 21,67
#14592 590191 THPT Tân Hiệp 6,17 7,50 8,00 21,67
#14593 661170 THPT Chợ Gạo 7,17 7,50 7,00 21,67
#14594 680048 THPT Bình Phục Nhứt 7,92 5,75 8,00 21,67
#14595 730814 THPT Trương Định 5,92 7,75 8,00 21,67
#14596 010213 THPT Tân Hồng 7,75 6,50 7,40 21,65
#14597 010620 THPT Tân Hồng 7,00 7,25 7,40 21,65
#14598 010634 THPT Tân Hồng 5,50 6,75 9,40 21,65
#14599 050194 THPT Hồng Ngự 1 4,75 8,50 8,40 21,65
#14600 070493 THPT Hồng Ngự 3 7,50 5,75 8,40 21,65
#14601 090076 THPT Thanh Bình 1 8,50 7,75 5,40 21,65
#14602 090664 THPT Thanh Bình 1 7,00 7,25 7,40 21,65
#14603 100213 THPT Thanh Bình 2 5,75 7,50 8,40 21,65
#14604 100348 THPT Thanh Bình 2 6,50 6,75 7,40 +1,5 21,65
#14605 100363 THPT Thanh Bình 2 6,25 7,00 8,40 21,65
#14606 120166 THPT Tràm Chim 6,75 6,50 8,40 21,65
#14607 160682 THPT Tháp Mười 7,25 8,00 6,40 21,65
#14608 180197 THPT Trường Xuân 6,00 8,25 7,40 21,65
#14609 180260 THPT Trường Xuân 6,00 7,25 8,40 21,65
#14610 210052 THPT Cao Lãnh 1 7,00 5,25 9,40 21,65
485486487488489Trang 487/1451