↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 500/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14971 550337 THPT Vĩnh Kim 6,58 6,75 8,20 21,53
#14972 070156 THPT Hồng Ngự 3 6,92 6,00 8,60 21,52
#14973 070209 THPT Hồng Ngự 3 6,17 6,75 8,60 21,52
#14974 180241 THPT Trường Xuân 5,67 7,25 8,60 21,52
#14975 190110 THPT Phú Điền 6,67 7,25 7,60 21,52
#14976 220600 THPT Cao Lãnh 2 5,92 8,00 7,60 21,52
#14977 400523 THPT Châu Thành 1 5,17 7,75 8,60 21,52
#14978 440206 THPT Thiên Hộ Dương 6,92 7,00 7,60 21,52
#14979 641318 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,67 6,25 7,60 21,52
#14980 680034 THPT Bình Phục Nhứt 5,67 7,25 8,60 21,52
#14981 010413 THPT Tân Hồng 8,00 5,50 8,00 21,50
#14982 010646 THPT Tân Hồng 5,50 8,00 8,00 21,50
#14983 020006 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,75 7,75 6,00 21,50
#14984 020247 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 7,00 9,00 21,50
#14985 040083 THPT Chu Văn An 6,75 7,75 7,00 21,50
#14986 050212 THPT Hồng Ngự 1 6,00 8,50 7,00 21,50
#14987 050254 THPT Hồng Ngự 1 6,75 6,75 8,00 21,50
#14988 080075 THPT Long Khánh A 6,50 8,00 7,00 21,50
#14989 090073 THPT Thanh Bình 1 8,25 5,25 8,00 21,50
#14990 090338 THPT Thanh Bình 1 6,00 6,50 9,00 21,50
#14991 100168 THPT Thanh Bình 2 5,25 8,25 8,00 21,50
#14992 100270 THPT Thanh Bình 2 6,25 9,25 6,00 21,50
#14993 110049 THCS và THPT Tân Mỹ 8,00 7,50 6,00 21,50
#14994 130320 THPT Tam Nông 6,25 7,25 8,00 21,50
#14995 130381 THPT Tam Nông 6,50 8,00 7,00 21,50
#14996 140110 THCS và THPT Hoà Bình 6,75 5,75 9,00 21,50
#14997 150136 THCS và THPT Phú Thành A 6,75 6,75 8,00 21,50
#14998 150179 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 7,50 7,00 21,50
#14999 150193 THCS và THPT Phú Thành A 7,75 5,75 8,00 21,50
#15000 160045 THPT Tháp Mười 6,50 7,00 8,00 21,50
498499500501502Trang 500/1451