↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 518/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15511 150110 THCS và THPT Phú Thành A 5,42 6,50 9,40 21,32
#15512 580385 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,92 7,00 7,40 21,32
#15513 590476 THPT Tân Hiệp 6,17 6,75 8,40 21,32
#15514 650344 THPT Thủ Khoa Huân 6,92 6,00 8,40 21,32
#15515 010166 THPT Tân Hồng 7,00 6,50 7,80 21,30
#15516 010465 THPT Tân Hồng 7,25 5,25 8,80 21,30
#15517 040258 THPT Chu Văn An 6,25 7,25 7,80 21,30
#15518 040366 THPT Chu Văn An 7,50 6,00 7,80 21,30
#15519 040479 THPT Chu Văn An 6,25 6,25 8,80 21,30
#15520 050250 THPT Hồng Ngự 1 5,75 7,75 7,80 21,30
#15521 050293 THPT Hồng Ngự 1 6,25 6,25 8,80 21,30
#15522 070415 THPT Hồng Ngự 3 7,50 7,00 6,80 21,30
#15523 090508 THPT Thanh Bình 1 6,25 7,25 7,80 21,30
#15524 090557 THPT Thanh Bình 1 6,25 7,25 7,80 21,30
#15525 090860 THPT Thanh Bình 1 5,75 8,75 6,80 21,30
#15526 090899 THPT Thanh Bình 1 6,25 7,25 7,80 21,30
#15527 110104 THCS và THPT Tân Mỹ 7,50 6,00 7,80 21,30
#15528 130489 THPT Tam Nông 8,25 6,25 6,80 21,30
#15529 140029 THCS và THPT Hoà Bình 6,50 6,00 8,80 21,30
#15530 160060 THPT Tháp Mười 6,50 8,00 6,80 21,30
#15531 160085 THPT Tháp Mười 4,75 8,75 7,80 21,30
#15532 160376 THPT Tháp Mười 6,00 7,50 7,80 21,30
#15533 160533 THPT Tháp Mười 8,25 6,25 6,80 21,30
#15534 160557 THPT Tháp Mười 6,00 7,50 7,80 21,30
#15535 160640 THPT Tháp Mười 7,00 7,50 6,80 21,30
#15536 170131 THPT Mỹ Quý 8,00 5,50 7,80 21,30
#15537 200084 THPT Đốc Binh Kiều 6,75 6,75 7,80 21,30
#15538 200097 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 8,50 7,80 21,30
#15539 210514 THPT Cao Lãnh 1 5,50 8,00 7,80 21,30
#15540 220381 THPT Cao Lãnh 2 6,00 7,50 7,80 21,30
516517518519520Trang 518/1451