↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 534/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15991 700493 THPT Vĩnh Bình 6,58 6,75 7,80 21,13
#15992 310165 THPT Nguyễn Du 4,67 8,25 8,20 21,12
#15993 530552 THPT Lưu Tấn Phát 6,92 8,00 6,20 21,12
#15994 010023 THPT Tân Hồng 7,25 6,25 7,60 21,10
#15995 020030 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,50 6,00 7,60 21,10
#15996 040146 THPT Chu Văn An 7,00 7,50 6,60 21,10
#15997 040418 THPT Chu Văn An 7,25 6,25 7,60 21,10
#15998 050198 THPT Hồng Ngự 1 5,50 8,00 7,60 21,10
#15999 070536 THPT Hồng Ngự 3 8,00 5,50 7,60 21,10
#16000 080113 THPT Long Khánh A 8,00 4,50 8,60 21,10
#16001 090776 THPT Thanh Bình 1 6,75 8,75 5,60 21,10
#16002 100437 THPT Thanh Bình 2 7,75 6,75 6,60 21,10
#16003 120171 THPT Tràm Chim 5,75 7,75 7,60 21,10
#16004 120280 THPT Tràm Chim 7,00 6,50 7,60 21,10
#16005 120549 THPT Tràm Chim 6,25 6,25 8,60 21,10
#16006 130206 THPT Tam Nông 6,75 6,75 7,60 21,10
#16007 130362 THPT Tam Nông 6,75 7,75 6,60 21,10
#16008 150187 THCS và THPT Phú Thành A 7,50 7,00 6,60 21,10
#16009 160326 THPT Tháp Mười 5,00 7,50 8,60 21,10
#16010 160494 THPT Tháp Mười 7,00 6,50 7,60 21,10
#16011 180034 THPT Trường Xuân 6,00 6,50 8,60 21,10
#16012 180290 THPT Trường Xuân 7,25 6,25 7,60 21,10
#16013 210131 THPT Cao Lãnh 1 6,00 7,50 7,60 21,10
#16014 210436 THPT Cao Lãnh 1 5,75 6,75 8,60 21,10
#16015 220001 THPT Cao Lãnh 2 7,00 5,50 8,60 21,10
#16016 230505 THPT Thống Linh 5,75 6,75 8,60 21,10
#16017 240010 THPT Kiến Văn 7,75 5,75 7,60 21,10
#16018 250155 THPT Cao Lãnh 6,00 6,50 8,60 21,10
#16019 250405 THPT Cao Lãnh 5,50 7,00 8,60 21,10
#16020 280277 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 6,50 7,00 7,60 4,00 25,10 21,10
532533534535536Trang 534/1451