↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 548/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16411 050092 THPT Hồng Ngự 1 5,75 7,00 8,20 20,95
#16412 050439 THPT Hồng Ngự 1 8,00 5,75 7,20 20,95
#16413 060212 THPT Hồng Ngự 2 6,25 6,50 8,20 20,95
#16414 070127 THPT Hồng Ngự 3 7,25 6,50 7,20 20,95
#16415 080040 THPT Long Khánh A 6,25 7,50 7,20 20,95
#16416 080192 THPT Long Khánh A 5,25 7,50 8,20 20,95
#16417 090116 THPT Thanh Bình 1 7,25 6,50 7,20 20,95
#16418 090532 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,75 9,20 20,95
#16419 100446 THPT Thanh Bình 2 5,75 8,00 7,20 20,95
#16420 100472 THPT Thanh Bình 2 6,00 8,75 6,20 20,95
#16421 120434 THPT Tràm Chim 8,00 5,75 7,20 20,95
#16422 130094 THPT Tam Nông 6,25 7,50 7,20 20,95
#16423 130511 THPT Tam Nông 6,50 7,25 7,20 20,95
#16424 140100 THCS và THPT Hoà Bình 6,25 5,50 9,20 20,95
#16425 160284 THPT Tháp Mười 6,50 7,25 7,20 20,95
#16426 160290 THPT Tháp Mười 5,25 7,50 8,20 20,95
#16427 160357 THPT Tháp Mười 5,50 8,25 7,20 20,95
#16428 180046 THPT Trường Xuân 5,75 7,00 8,20 20,95
#16429 180240 THPT Trường Xuân 5,25 7,50 8,20 20,95
#16430 190106 THPT Phú Điền 6,50 6,25 8,20 20,95
#16431 210056 THPT Cao Lãnh 1 7,50 6,25 7,20 20,95
#16432 210363 THPT Cao Lãnh 1 5,50 8,25 7,20 20,95
#16433 220544 THPT Cao Lãnh 2 6,75 8,00 6,20 20,95
#16434 220558 THPT Cao Lãnh 2 6,25 7,50 7,20 20,95
#16435 230386 THPT Thống Linh 7,25 6,50 7,20 20,95
#16436 240080 THPT Kiến Văn 7,00 6,75 7,20 20,95
#16437 270237 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,75 6,00 8,20 20,95
#16438 280134 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,00 6,75 7,20 10,75 31,70 20,95
#16439 300095 THPT Sa Đéc 6,75 8,00 6,20 20,95
#16440 300276 THPT Sa Đéc 6,25 7,50 7,20 20,95
546547548549550Trang 548/1451