↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 549/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16441 300483 THPT Sa Đéc 7,00 6,75 7,20 20,95
#16442 300724 THPT Sa Đéc 7,00 6,75 7,20 20,95
#16443 300855 THPT Sa Đéc 5,50 7,25 8,20 20,95
#16444 300892 THPT Sa Đéc 7,00 7,75 6,20 20,95
#16445 310041 THPT Nguyễn Du 7,25 6,50 7,20 20,95
#16446 310176 THPT Nguyễn Du 7,50 5,25 8,20 20,95
#16447 330206 THPT Lai Vung 1 8,25 4,50 8,20 20,95
#16448 330406 THPT Lai Vung 1 6,50 7,25 7,20 20,95
#16449 330539 THPT Lai Vung 1 7,50 5,25 8,20 20,95
#16450 330661 THPT Lai Vung 1 8,00 5,75 7,20 20,95
#16451 340496 THPT Lai Vung 2 6,75 6,00 8,20 20,95
#16452 350169 THPT Lai Vung 3 7,75 6,00 7,20 20,95
#16453 350336 THPT Lai Vung 3 6,25 7,50 7,20 20,95
#16454 350406 THPT Lai Vung 3 7,75 6,00 7,20 20,95
#16455 360391 THPT Lấp Vò 1 6,75 7,00 7,20 20,95
#16456 370052 THPT Lấp Vò 2 6,00 6,75 8,20 20,95
#16457 370236 THPT Lấp Vò 2 6,00 6,75 8,20 20,95
#16458 370367 THPT Lấp Vò 2 5,25 7,50 8,20 20,95
#16459 380009 THPT Lấp Vò 3 6,25 7,50 7,20 20,95
#16460 380047 THPT Lấp Vò 3 5,50 8,25 7,20 20,95
#16461 390087 (Chưa xác định) 6,75 7,00 7,20 20,95
#16462 390142 (Chưa xác định) 5,25 7,50 8,20 20,95
#16463 410024 THPT Châu Thành 2 6,25 7,50 7,20 20,95
#16464 410403 THPT Châu Thành 2 6,25 6,50 8,20 20,95
#16465 410443 THPT Châu Thành 2 7,25 5,50 8,20 20,95
#16466 440501 THPT Thiên Hộ Dương 7,25 6,50 7,20 20,95
#16467 450248 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,75 6,00 8,20 20,95
#16468 460097 THPT Phạm Thành Trung 6,25 6,50 8,20 20,95
#16469 460208 THPT Phạm Thành Trung 6,25 6,50 8,20 20,95
#16470 460795 THPT Phạm Thành Trung 6,25 7,50 7,20 20,95
547548549550551Trang 549/1451