↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 55/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1621 320462 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,33 9,50 9,60 7,00 34,43 27,43
#1622 620326 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,33 9,50 9,60 14,50 41,93 27,43
#1623 280221 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,92 9,50 10,00 12,00 39,42 27,42
#1624 280259 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,67 9,75 10,00 18,10 45,52 27,42
#1625 641149 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,92 9,50 10,00 27,42
#1626 080214 THPT Long Khánh A 8,50 9,50 9,40 27,40
#1627 100501 THPT Thanh Bình 2 8,50 9,50 9,40 27,40
#1628 130115 THPT Tam Nông 8,50 9,50 9,40 27,40
#1629 220340 THPT Cao Lãnh 2 9,00 10,00 8,40 27,40
#1630 250176 THPT Cao Lãnh 8,25 9,75 9,40 27,40
#1631 280478 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 9,75 9,40 6,75 34,15 27,40
#1632 280693 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,75 9,25 9,40 6,25 33,65 27,40
#1633 320227 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,75 9,25 9,40 10,25 37,65 27,40
#1634 320380 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,00 10,00 9,40 7,00 34,40 27,40
#1635 320421 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 9,00 9,00 9,40 15,00 42,40 27,40
#1636 320436 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 9,50 9,50 8,40 9,00 36,40 27,40
#1637 320529 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,00 10,00 9,40 10,00 37,40 27,40
#1638 330687 THPT Lai Vung 1 8,75 9,25 9,40 27,40
#1639 340584 THPT Lai Vung 2 8,50 9,50 9,40 27,40
#1640 350112 THPT Lai Vung 3 8,25 9,75 9,40 27,40
#1641 360183 THPT Lấp Vò 1 8,75 9,25 9,40 27,40
#1642 360827 THPT Lấp Vò 1 8,50 9,50 9,40 27,40
#1643 360999 THPT Lấp Vò 1 9,00 9,00 9,40 27,40
#1644 410442 THPT Châu Thành 2 8,50 9,50 9,40 27,40
#1645 410486 THPT Châu Thành 2 8,50 9,50 9,40 27,40
#1646 410720 THPT Châu Thành 2 8,75 9,25 9,40 27,40
#1647 440319 THPT Thiên Hộ Dương 8,50 9,50 9,40 27,40
#1648 460341 THPT Phạm Thành Trung 9,00 9,00 9,40 27,40
#1649 460821 THPT Phạm Thành Trung 9,00 9,00 9,40 27,40
#1650 470925 THPT Cái Bè 8,25 9,75 9,40 27,40
5354555657Trang 55/1451