↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 554/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16591 340617 THPT Lai Vung 2 6,00 8,50 6,40 20,90
#16592 340630 THPT Lai Vung 2 5,50 7,00 8,40 20,90
#16593 350281 THPT Lai Vung 3 7,00 6,50 7,40 20,90
#16594 360369 THPT Lấp Vò 1 5,75 7,75 7,40 20,90
#16595 370094 THPT Lấp Vò 2 7,75 5,75 7,40 20,90
#16596 380289 THPT Lấp Vò 3 7,00 6,50 7,40 20,90
#16597 380363 THPT Lấp Vò 3 7,50 7,00 6,40 20,90
#16598 400062 THPT Châu Thành 1 7,50 6,00 7,40 20,90
#16599 400244 THPT Châu Thành 1 6,50 6,00 8,40 20,90
#16600 400280 THPT Châu Thành 1 5,50 8,00 7,40 20,90
#16601 410455 THPT Châu Thành 2 6,00 9,50 5,40 20,90
#16602 410504 THPT Châu Thành 2 5,75 6,75 8,40 20,90
#16603 410698 THPT Châu Thành 2 6,75 6,75 7,40 20,90
#16604 430215 THPT Lê Thanh Hiền 5,75 7,75 7,40 20,90
#16605 440253 THPT Thiên Hộ Dương 7,00 6,50 7,40 20,90
#16606 440472 THPT Thiên Hộ Dương 8,50 4,00 8,40 20,90
#16607 450041 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,25 5,25 8,40 20,90
#16608 450061 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,00 5,50 7,40 20,90
#16609 460210 THPT Phạm Thành Trung 8,25 5,25 7,40 20,90
#16610 470333 THPT Cái Bè 5,25 8,25 7,40 20,90
#16611 470349 THPT Cái Bè 8,25 5,25 7,40 20,90
#16612 470482 THPT Cái Bè 6,25 7,25 7,40 20,90
#16613 490013 THPT Phan Việt Thống 7,50 6,00 7,40 20,90
#16614 490376 THPT Phan Việt Thống 7,75 4,75 8,40 20,90
#16615 500064 THPT Lê Văn Phẩm 6,50 7,00 7,40 20,90
#16616 510142 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,00 4,40 20,90
#16617 510249 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 7,00 8,40 20,90
#16618 510864 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 8,00 6,40 20,90
#16619 510942 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 6,75 8,40 20,90
#16620 530093 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 6,75 7,40 20,90
552553554555556Trang 554/1451