↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 565/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16921 010152 THPT Tân Hồng 6,17 6,00 8,60 20,77
#16922 070048 THPT Hồng Ngự 3 6,42 5,75 8,60 20,77
#16923 530477 THPT Lưu Tấn Phát 6,92 6,25 7,60 20,77
#16924 730555 THPT Trương Định 6,67 5,50 8,60 20,77
#16925 790219 THCS và THPT Phú Thạnh 8,17 6,00 6,60 20,77
#16926 800483 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,42 7,75 7,60 20,77
#16927 010491 THPT Tân Hồng 7,25 5,50 8,00 20,75
#16928 030072 THCS và THPT Tân Thành 5,75 6,00 9,00 20,75
#16929 030153 THCS và THPT Tân Thành 7,25 5,50 8,00 20,75
#16930 040356 THPT Chu Văn An 5,00 7,75 8,00 20,75
#16931 050016 THPT Hồng Ngự 1 6,75 7,00 7,00 20,75
#16932 050455 THPT Hồng Ngự 1 7,25 6,50 7,00 20,75
#16933 060028 THPT Hồng Ngự 2 5,25 8,50 7,00 20,75
#16934 060129 THPT Hồng Ngự 2 7,50 4,25 9,00 20,75
#16935 070268 THPT Hồng Ngự 3 7,50 6,25 7,00 20,75
#16936 090403 THPT Thanh Bình 1 6,00 6,75 8,00 20,75
#16937 090429 THPT Thanh Bình 1 5,75 7,00 8,00 20,75
#16938 120270 THPT Tràm Chim 7,50 5,25 8,00 20,75
#16939 120423 THPT Tràm Chim 6,25 6,50 8,00 20,75
#16940 130041 THPT Tam Nông 7,75 6,00 7,00 20,75
#16941 130067 THPT Tam Nông 7,00 6,75 7,00 20,75
#16942 130312 THPT Tam Nông 6,75 7,00 7,00 20,75
#16943 130470 THPT Tam Nông 5,75 8,00 7,00 20,75
#16944 150211 THCS và THPT Phú Thành A 7,25 6,50 7,00 20,75
#16945 160185 THPT Tháp Mười 5,50 7,25 8,00 20,75
#16946 160382 THPT Tháp Mười 5,50 8,25 7,00 20,75
#16947 170112 THPT Mỹ Quý 6,75 7,00 7,00 20,75
#16948 180018 THPT Trường Xuân 6,25 6,50 8,00 20,75
#16949 180040 THPT Trường Xuân 6,75 6,00 8,00 20,75
#16950 180072 THPT Trường Xuân 5,75 8,00 7,00 20,75
563564565566567Trang 565/1451