↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 574/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17191 050519 THPT Hồng Ngự 1 8,00 5,25 7,40 20,65
#17192 060159 THPT Hồng Ngự 2 7,50 5,75 7,40 20,65
#17193 070508 THPT Hồng Ngự 3 5,75 6,50 8,40 20,65
#17194 080018 THPT Long Khánh A 6,50 7,75 6,40 20,65
#17195 090180 THPT Thanh Bình 1 5,50 7,75 7,40 20,65
#17196 090254 THPT Thanh Bình 1 7,25 6,00 7,40 20,65
#17197 090426 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,00 6,40 20,65
#17198 090462 THPT Thanh Bình 1 6,50 5,75 8,40 20,65
#17199 090610 THPT Thanh Bình 1 6,25 7,00 7,40 20,65
#17200 090759 THPT Thanh Bình 1 7,75 4,50 8,40 20,65
#17201 100122 THPT Thanh Bình 2 6,50 6,75 7,40 20,65
#17202 100518 THPT Thanh Bình 2 8,00 6,25 6,40 20,65
#17203 100536 THPT Thanh Bình 2 7,00 6,25 7,40 20,65
#17204 120059 THPT Tràm Chim 6,50 6,75 7,40 20,65
#17205 120066 THPT Tràm Chim 7,00 6,25 7,40 20,65
#17206 120419 THPT Tràm Chim 4,75 6,50 9,40 20,65
#17207 120445 THPT Tràm Chim 6,75 5,50 8,40 20,65
#17208 120473 THPT Tràm Chim 6,00 7,25 7,40 20,65
#17209 140104 THCS và THPT Hoà Bình 8,00 5,25 7,40 20,65
#17210 160474 THPT Tháp Mười 6,50 6,75 7,40 20,65
#17211 160687 THPT Tháp Mười 6,75 7,50 6,40 20,65
#17212 170080 THPT Mỹ Quý 5,50 7,75 7,40 20,65
#17213 170208 THPT Mỹ Quý 6,50 6,75 7,40 20,65
#17214 190038 THPT Phú Điền 6,00 6,25 8,40 20,65
#17215 210125 THPT Cao Lãnh 1 6,25 7,00 7,40 20,65
#17216 210156 THPT Cao Lãnh 1 5,75 5,50 9,40 20,65
#17217 220590 THPT Cao Lãnh 2 6,50 6,75 7,40 20,65
#17218 230410 THPT Thống Linh 7,00 7,25 6,40 20,65
#17219 260454 THPT Trần Quốc Toản 5,75 7,50 7,40 20,65
#17220 280064 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 5,25 7,00 8,40 4,75 25,40 20,65
572573574575576Trang 574/1451