↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 575/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17221 280098 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 6,50 6,75 7,40 0,75 21,40 20,65
#17222 300254 THPT Sa Đéc 6,00 7,25 7,40 20,65
#17223 300337 THPT Sa Đéc 4,00 8,25 8,40 20,65
#17224 300556 THPT Sa Đéc 6,50 5,75 8,40 20,65
#17225 300736 THPT Sa Đéc 6,00 7,25 7,40 20,65
#17226 320015 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,25 6,00 8,40 2,00 22,65 20,65
#17227 320018 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,00 6,25 7,40 4,50 25,15 20,65
#17228 320083 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,25 5,00 7,40 4,75 25,40 20,65
#17229 330065 THPT Lai Vung 1 6,00 6,25 8,40 20,65
#17230 330547 THPT Lai Vung 1 6,25 6,00 8,40 20,65
#17231 340102 THPT Lai Vung 2 5,25 8,00 7,40 20,65
#17232 340129 THPT Lai Vung 2 6,00 5,25 9,40 20,65
#17233 350407 THPT Lai Vung 3 5,00 7,25 8,40 20,65
#17234 360681 THPT Lấp Vò 1 7,50 5,75 7,40 20,65
#17235 360913 THPT Lấp Vò 1 7,00 5,25 8,40 20,65
#17236 370081 THPT Lấp Vò 2 7,75 4,50 8,40 20,65
#17237 370602 THPT Lấp Vò 2 7,00 5,25 8,40 20,65
#17238 380064 THPT Lấp Vò 3 7,50 5,75 7,40 20,65
#17239 380134 THPT Lấp Vò 3 8,50 3,75 8,40 20,65
#17240 400539 THPT Châu Thành 1 6,75 5,50 8,40 20,65
#17241 410068 THPT Châu Thành 2 5,00 8,25 7,40 20,65
#17242 410382 THPT Châu Thành 2 7,00 6,25 7,40 20,65
#17243 410469 THPT Châu Thành 2 5,50 7,75 7,40 20,65
#17244 410580 THPT Châu Thành 2 7,00 5,25 8,40 20,65
#17245 440148 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 7,75 7,40 20,65
#17246 440167 THPT Thiên Hộ Dương 7,75 4,50 8,40 20,65
#17247 460126 THPT Phạm Thành Trung 6,00 6,25 8,40 20,65
#17248 460241 THPT Phạm Thành Trung 6,75 6,50 7,40 20,65
#17249 460492 THPT Phạm Thành Trung 6,50 5,75 8,40 20,65
#17250 460901 THPT Phạm Thành Trung 6,25 7,00 7,40 20,65
573574575576577Trang 575/1451