↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 587/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17581 330595 THPT Lai Vung 1 6,83 6,50 7,20 20,53
#17582 540296 THPT Dưỡng Điềm 8,33 6,00 6,20 20,53
#17583 650230 THPT Thủ Khoa Huân 6,08 7,25 7,20 20,53
#17584 660529 THPT Chợ Gạo 8,33 6,00 6,20 20,53
#17585 090190 THPT Thanh Bình 1 7,42 5,50 7,60 20,52
#17586 250446 THPT Cao Lãnh 6,42 6,50 7,60 20,52
#17587 420030 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,17 5,75 7,60 20,52
#17588 540569 THPT Dưỡng Điềm 6,92 6,00 7,60 20,52
#17589 040566 THPT Chu Văn An 7,25 6,25 7,00 20,50
#17590 040583 THPT Chu Văn An 6,00 6,50 8,00 20,50
#17591 040619 THPT Chu Văn An 6,25 6,25 8,00 20,50
#17592 050333 THPT Hồng Ngự 1 6,50 6,00 8,00 20,50
#17593 050422 THPT Hồng Ngự 1 6,25 7,25 7,00 20,50
#17594 060012 THPT Hồng Ngự 2 7,50 8,00 5,00 20,50
#17595 060264 THPT Hồng Ngự 2 5,50 8,00 6,00 +1,0 20,50
#17596 060293 THPT Hồng Ngự 2 7,50 6,00 7,00 20,50
#17597 070257 THPT Hồng Ngự 3 7,50 5,00 8,00 20,50
#17598 070302 THPT Hồng Ngự 3 7,25 6,25 7,00 20,50
#17599 070473 THPT Hồng Ngự 3 7,75 5,75 7,00 20,50
#17600 080126 THPT Long Khánh A 5,75 6,75 8,00 20,50
#17601 090004 THPT Thanh Bình 1 7,75 4,75 8,00 20,50
#17602 090304 THPT Thanh Bình 1 5,25 8,25 7,00 20,50
#17603 090507 THPT Thanh Bình 1 5,50 6,00 9,00 20,50
#17604 090755 THPT Thanh Bình 1 6,00 6,50 8,00 20,50
#17605 100313 THPT Thanh Bình 2 6,50 6,00 8,00 20,50
#17606 100352 THPT Thanh Bình 2 6,25 7,25 7,00 20,50
#17607 120195 THPT Tràm Chim 5,25 7,25 8,00 20,50
#17608 160037 THPT Tháp Mười 4,50 8,00 8,00 20,50
#17609 160372 THPT Tháp Mười 6,75 7,75 6,00 20,50
#17610 160632 THPT Tháp Mười 6,25 7,25 7,00 20,50
585586587588589Trang 587/1451