↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 592/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17731 020022 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,75 4,50 9,20 20,45
#17732 030122 THCS và THPT Tân Thành 6,25 6,00 8,20 20,45
#17733 040223 THPT Chu Văn An 6,00 7,25 7,20 20,45
#17734 040232 THPT Chu Văn An 5,50 5,75 9,20 20,45
#17735 040301 THPT Chu Văn An 7,00 6,25 7,20 20,45
#17736 040632 THPT Chu Văn An 7,00 6,25 7,20 20,45
#17737 050021 THPT Hồng Ngự 1 4,50 6,75 9,20 20,45
#17738 050331 THPT Hồng Ngự 1 5,50 6,75 8,20 20,45
#17739 060269 THPT Hồng Ngự 2 5,75 8,50 6,20 20,45
#17740 080086 THPT Long Khánh A 7,75 6,50 6,20 20,45
#17741 080293 THPT Long Khánh A 6,50 7,75 6,20 20,45
#17742 090010 THPT Thanh Bình 1 6,00 7,25 7,20 20,45
#17743 090481 THPT Thanh Bình 1 5,00 8,25 7,20 20,45
#17744 090880 THPT Thanh Bình 1 7,00 7,25 6,20 20,45
#17745 100477 THPT Thanh Bình 2 7,00 6,25 7,20 20,45
#17746 130099 THPT Tam Nông 6,50 5,75 8,20 20,45
#17747 140044 THCS và THPT Hoà Bình 7,50 5,75 7,20 20,45
#17748 150165 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 6,75 8,20 20,45
#17749 160506 THPT Tháp Mười 6,75 6,50 7,20 20,45
#17750 160565 THPT Tháp Mười 6,00 7,25 7,20 20,45
#17751 190028 THPT Phú Điền 6,25 7,00 7,20 20,45
#17752 190369 THPT Phú Điền 6,25 7,00 7,20 20,45
#17753 190400 THPT Phú Điền 5,25 7,00 8,20 20,45
#17754 220241 THPT Cao Lãnh 2 6,50 6,75 7,20 20,45
#17755 220356 THPT Cao Lãnh 2 7,50 5,75 7,20 20,45
#17756 230113 THPT Thống Linh 6,50 6,75 7,20 20,45
#17757 230437 THPT Thống Linh 6,75 6,50 7,20 20,45
#17758 230462 THPT Thống Linh 6,75 6,50 7,20 20,45
#17759 240029 THPT Kiến Văn 6,75 5,50 8,20 20,45
#17760 250053 THPT Cao Lãnh 6,00 7,25 7,20 20,45
590591592593594Trang 592/1451