↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 597/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17881 300753 THPT Sa Đéc 7,00 7,00 6,40 20,40
#17882 310212 THPT Nguyễn Du 6,25 6,75 7,40 20,40
#17883 320480 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,75 5,25 8,40 1,10 21,50 20,40
#17884 340356 THPT Lai Vung 2 7,00 7,00 6,40 20,40
#17885 340526 THPT Lai Vung 2 6,75 6,25 7,40 20,40
#17886 340620 THPT Lai Vung 2 5,75 6,25 8,40 20,40
#17887 350019 THPT Lai Vung 3 6,50 6,50 7,40 20,40
#17888 350125 THPT Lai Vung 3 6,75 7,25 6,40 20,40
#17889 370035 THPT Lấp Vò 2 5,00 8,00 7,40 20,40
#17890 370259 THPT Lấp Vò 2 6,50 6,50 7,40 20,40
#17891 380140 THPT Lấp Vò 3 5,25 7,75 7,40 20,40
#17892 390122 (Chưa xác định) 7,75 5,25 7,40 20,40
#17893 410350 THPT Châu Thành 2 5,50 7,50 7,40 20,40
#17894 410600 THPT Châu Thành 2 7,25 7,75 5,40 20,40
#17895 410608 THPT Châu Thành 2 7,50 6,50 6,40 20,40
#17896 420300 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,75 6,25 6,40 20,40
#17897 440195 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 6,50 6,40 20,40
#17898 440349 THPT Thiên Hộ Dương 8,00 5,00 7,40 20,40
#17899 440383 THPT Thiên Hộ Dương 7,25 5,75 7,40 20,40
#17900 450223 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,00 5,00 8,40 20,40
#17901 460974 THPT Phạm Thành Trung 5,25 7,75 7,40 20,40
#17902 460990 THPT Phạm Thành Trung 7,75 6,25 6,40 20,40
#17903 470547 THPT Cái Bè 6,75 5,25 8,40 20,40
#17904 470679 THPT Cái Bè 6,25 6,75 7,40 20,40
#17905 471182 THPT Cái Bè 5,50 7,50 7,40 20,40
#17906 471185 THPT Cái Bè 6,25 5,75 8,40 20,40
#17907 480551 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 5,50 8,40 20,40
#17908 490179 THPT Phan Việt Thống 6,25 6,75 7,40 20,40
#17909 490446 THPT Phan Việt Thống 8,00 5,00 7,40 20,40
#17910 490487 THPT Phan Việt Thống 6,50 6,50 7,40 20,40
595596597598599Trang 597/1451