↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 600/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17971 060079 THPT Hồng Ngự 2 6,50 7,25 6,60 20,35
#17972 060125 THPT Hồng Ngự 2 7,75 5,00 7,60 20,35
#17973 070112 THPT Hồng Ngự 3 7,75 6,00 6,60 20,35
#17974 070466 THPT Hồng Ngự 3 5,00 6,75 8,60 20,35
#17975 070482 THPT Hồng Ngự 3 6,75 6,00 7,60 20,35
#17976 080272 THPT Long Khánh A 6,25 5,50 8,60 20,35
#17977 090596 THPT Thanh Bình 1 6,50 7,25 6,60 20,35
#17978 090835 THPT Thanh Bình 1 7,00 5,75 7,60 20,35
#17979 100021 THPT Thanh Bình 2 6,25 5,50 8,60 20,35
#17980 100499 THPT Thanh Bình 2 5,50 7,25 7,60 20,35
#17981 120064 THPT Tràm Chim 6,25 6,50 7,60 20,35
#17982 120451 THPT Tràm Chim 7,00 5,75 7,60 20,35
#17983 120499 THPT Tràm Chim 7,00 5,75 7,60 20,35
#17984 130216 THPT Tam Nông 6,25 6,50 7,60 20,35
#17985 150050 THCS và THPT Phú Thành A 6,50 6,25 7,60 20,35
#17986 150090 THCS và THPT Phú Thành A 7,25 5,50 7,60 20,35
#17987 160156 THPT Tháp Mười 8,00 5,75 6,60 20,35
#17988 160172 THPT Tháp Mười 5,75 8,00 6,60 20,35
#17989 160335 THPT Tháp Mười 6,00 6,75 7,60 20,35
#17990 170123 THPT Mỹ Quý 6,50 7,25 6,60 20,35
#17991 180091 THPT Trường Xuân 7,00 6,75 6,60 20,35
#17992 190234 THPT Phú Điền 6,50 7,25 6,60 20,35
#17993 210468 THPT Cao Lãnh 1 6,00 6,75 7,60 20,35
#17994 220010 THPT Cao Lãnh 2 7,75 6,00 6,60 20,35
#17995 220136 THPT Cao Lãnh 2 5,00 7,75 7,60 20,35
#17996 220265 THPT Cao Lãnh 2 3,75 9,00 7,60 20,35
#17997 230073 THPT Thống Linh 7,25 6,50 6,60 20,35
#17998 250222 THPT Cao Lãnh 6,00 6,75 7,60 20,35
#17999 250424 THPT Cao Lãnh 6,75 7,00 6,60 20,35
#18000 250505 THPT Cao Lãnh 5,00 7,75 7,60 20,35
598599600601602Trang 600/1451