↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 618/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18511 800080 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 7,75 7,20 20,20
#18512 800100 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 6,75 8,20 20,20
#18513 800469 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 7,75 7,20 20,20
#18514 620834 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,08 6,50 6,60 0,75 20,93 20,18
#18515 660897 THPT Chợ Gạo 6,58 6,00 7,60 20,18
#18516 661202 THPT Chợ Gạo 6,58 6,00 7,60 20,18
#18517 290375 THPT Đỗ Công Tường 5,92 5,25 9,00 20,17
#18518 460155 THPT Phạm Thành Trung 4,92 8,25 7,00 20,17
#18519 010034 THPT Tân Hồng 6,25 6,50 7,40 20,15
#18520 010502 THPT Tân Hồng 5,75 6,00 8,40 20,15
#18521 030254 THCS và THPT Tân Thành 7,75 5,00 7,40 20,15
#18522 040016 THPT Chu Văn An 5,75 6,00 8,40 20,15
#18523 050120 THPT Hồng Ngự 1 6,50 6,25 7,40 20,15
#18524 050345 THPT Hồng Ngự 1 7,25 4,50 8,40 20,15
#18525 070251 THPT Hồng Ngự 3 7,25 4,50 8,40 20,15
#18526 070491 THPT Hồng Ngự 3 8,50 4,25 7,40 20,15
#18527 070554 THPT Hồng Ngự 3 6,25 5,50 8,40 20,15
#18528 080067 THPT Long Khánh A 6,50 7,25 6,40 20,15
#18529 080120 THPT Long Khánh A 6,00 6,75 7,40 20,15
#18530 090879 THPT Thanh Bình 1 7,75 4,00 8,40 20,15
#18531 100086 THPT Thanh Bình 2 7,50 6,25 6,40 20,15
#18532 120085 THPT Tràm Chim 5,25 6,50 8,40 20,15
#18533 120282 THPT Tràm Chim 7,25 6,50 6,40 20,15
#18534 140031 THCS và THPT Hoà Bình 7,25 5,50 7,40 20,15
#18535 150003 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 6,75 6,40 20,15
#18536 150173 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 7,50 6,40 20,15
#18537 150199 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 7,50 6,40 20,15
#18538 160315 THPT Tháp Mười 6,00 6,75 7,40 20,15
#18539 170234 THPT Mỹ Quý 6,25 7,50 6,40 20,15
#18540 180102 THPT Trường Xuân 7,50 6,25 6,40 20,15
616617618619620Trang 618/1451