↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 644/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19291 040317 THPT Chu Văn An 5,50 7,75 6,60 19,85
#19292 040371 THPT Chu Văn An 6,75 6,50 6,60 19,85
#19293 040496 THPT Chu Văn An 7,75 5,50 6,60 19,85
#19294 040623 THPT Chu Văn An 6,00 7,25 6,60 19,85
#19295 050032 THPT Hồng Ngự 1 5,75 4,50 9,60 19,85
#19296 050094 THPT Hồng Ngự 1 7,50 5,75 6,60 19,85
#19297 050265 THPT Hồng Ngự 1 4,50 6,75 8,60 19,85
#19298 050423 THPT Hồng Ngự 1 5,25 7,00 7,60 19,85
#19299 070447 THPT Hồng Ngự 3 5,50 7,75 6,60 19,85
#19300 090156 THPT Thanh Bình 1 8,50 3,75 7,60 19,85
#19301 100048 THPT Thanh Bình 2 7,50 5,75 6,60 19,85
#19302 100457 THPT Thanh Bình 2 8,75 4,50 6,60 19,85
#19303 110094 THCS và THPT Tân Mỹ 7,75 5,50 6,60 19,85
#19304 120164 THPT Tràm Chim 5,75 6,50 7,60 19,85
#19305 120325 THPT Tràm Chim 6,50 5,75 7,60 19,85
#19306 130290 THPT Tam Nông 7,25 5,00 7,60 19,85
#19307 130426 THPT Tam Nông 6,50 6,75 6,60 19,85
#19308 160143 THPT Tháp Mười 4,50 7,75 7,60 19,85
#19309 160278 THPT Tháp Mười 5,00 7,25 7,60 19,85
#19310 160567 THPT Tháp Mười 5,75 6,50 7,60 19,85
#19311 170275 THPT Mỹ Quý 6,00 7,25 6,60 19,85
#19312 190394 THPT Phú Điền 5,25 7,00 7,60 19,85
#19313 200135 THPT Đốc Binh Kiều 7,00 6,25 6,60 19,85
#19314 210077 THPT Cao Lãnh 1 3,25 8,00 8,60 19,85
#19315 210190 THPT Cao Lãnh 1 7,00 5,25 7,60 19,85
#19316 210331 THPT Cao Lãnh 1 5,00 7,25 7,60 19,85
#19317 220053 THPT Cao Lãnh 2 5,50 6,75 7,60 19,85
#19318 220079 THPT Cao Lãnh 2 5,00 8,25 6,60 19,85
#19319 230338 THPT Thống Linh 6,00 7,25 6,60 19,85
#19320 230358 THPT Thống Linh 7,75 4,50 7,60 19,85
642643644645646Trang 644/1451