↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 656/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19651 660287 THPT Chợ Gạo 4,50 6,25 9,00 19,75
#19652 660689 THPT Chợ Gạo 6,50 6,25 7,00 19,75
#19653 700291 THPT Vĩnh Bình 6,75 6,00 7,00 19,75
#19654 700821 THPT Vĩnh Bình 7,75 5,00 7,00 19,75
#19655 720057 THCS và THPT Long Bình 6,00 5,75 8,00 19,75
#19656 720162 THCS và THPT Long Bình 6,25 6,50 7,00 19,75
#19657 730826 THPT Trương Định 8,50 5,25 6,00 19,75
#19658 750389 THPT Bình Đông 5,75 7,00 7,00 19,75
#19659 760150 THPT Gò Công Đông 6,25 7,50 6,00 19,75
#19660 760180 THPT Gò Công Đông 7,00 5,75 7,00 19,75
#19661 790097 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 7,25 7,00 19,75
#19662 800088 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 4,75 8,00 19,75
#19663 040113 THPT Chu Văn An 7,58 5,75 6,40 19,73
#19664 290158 THPT Đỗ Công Tường 5,83 6,50 7,40 19,73
#19665 350099 THPT Lai Vung 3 4,33 7,00 8,40 19,73
#19666 590925 THPT Tân Hiệp 6,58 6,75 6,40 19,73
#19667 250432 THPT Cao Lãnh 5,17 6,75 7,80 19,72
#19668 400444 THPT Châu Thành 1 4,92 8,00 6,80 19,72
#19669 040172 THPT Chu Văn An 7,50 5,00 7,20 19,70
#19670 050363 THPT Hồng Ngự 1 5,00 6,50 8,20 19,70
#19671 070128 THPT Hồng Ngự 3 8,75 4,75 6,20 19,70
#19672 070288 THPT Hồng Ngự 3 6,75 4,75 8,20 19,70
#19673 080227 THPT Long Khánh A 6,50 5,00 8,20 19,70
#19674 090410 THPT Thanh Bình 1 6,50 6,00 7,20 19,70
#19675 090939 THPT Thanh Bình 1 5,25 8,25 6,20 19,70
#19676 100425 THPT Thanh Bình 2 7,50 5,00 7,20 19,70
#19677 110124 THCS và THPT Tân Mỹ 6,50 4,00 9,20 19,70
#19678 120004 THPT Tràm Chim 5,75 6,75 7,20 19,70
#19679 120294 THPT Tràm Chim 6,00 5,50 8,20 19,70
#19680 130121 THPT Tam Nông 6,25 6,25 7,20 19,70
654655656657658Trang 656/1451