↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 661/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19801 370317 THPT Lấp Vò 2 7,17 4,50 8,00 19,67
#19802 410630 THPT Châu Thành 2 5,67 7,00 7,00 19,67
#19803 510831 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,17 6,50 7,00 19,67
#19804 550539 THPT Vĩnh Kim 7,42 6,25 6,00 19,67
#19805 650339 THPT Thủ Khoa Huân 6,42 6,25 7,00 19,67
#19806 680058 THPT Bình Phục Nhứt 6,17 6,50 7,00 19,67
#19807 010037 THPT Tân Hồng 4,75 7,50 7,40 19,65
#19808 020182 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 6,00 7,40 19,65
#19809 020271 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 5,50 8,40 19,65
#19810 040041 THPT Chu Văn An 7,00 6,25 6,40 19,65
#19811 040081 THPT Chu Văn An 6,75 4,50 8,40 19,65
#19812 050007 THPT Hồng Ngự 1 6,75 5,50 7,40 19,65
#19813 050146 THPT Hồng Ngự 1 4,75 7,50 7,40 19,65
#19814 090023 THPT Thanh Bình 1 5,75 6,50 7,40 19,65
#19815 090332 THPT Thanh Bình 1 3,25 8,00 8,40 19,65
#19816 110128 THCS và THPT Tân Mỹ 7,25 5,00 7,40 19,65
#19817 120023 THPT Tràm Chim 5,50 6,75 7,40 19,65
#19818 150182 THCS và THPT Phú Thành A 5,25 7,00 7,40 19,65
#19819 160168 THPT Tháp Mười 5,50 5,75 8,40 19,65
#19820 160678 THPT Tháp Mười 7,25 6,00 6,40 19,65
#19821 170083 THPT Mỹ Quý 5,75 6,50 7,40 19,65
#19822 170219 THPT Mỹ Quý 7,00 6,25 6,40 19,65
#19823 170245 THPT Mỹ Quý 6,00 7,25 6,40 19,65
#19824 200038 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 7,00 6,40 19,65
#19825 200155 THPT Đốc Binh Kiều 7,00 6,25 6,40 19,65
#19826 220298 THPT Cao Lãnh 2 5,25 5,00 9,40 19,65
#19827 240002 THPT Kiến Văn 5,25 7,00 7,40 19,65
#19828 250081 THPT Cao Lãnh 6,00 6,25 7,40 19,65
#19829 250191 THPT Cao Lãnh 6,50 5,75 7,40 19,65
#19830 250240 THPT Cao Lãnh 4,50 7,75 7,40 19,65
659660661662663Trang 661/1451