↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 675/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20221 100061 THPT Thanh Bình 2 5,50 7,00 7,00 19,50
#20222 100257 THPT Thanh Bình 2 7,50 5,00 7,00 19,50
#20223 110037 THCS và THPT Tân Mỹ 7,00 5,50 7,00 19,50
#20224 120418 THPT Tràm Chim 5,75 5,75 8,00 19,50
#20225 120460 THPT Tràm Chim 5,75 5,75 8,00 19,50
#20226 120544 THPT Tràm Chim 6,00 6,50 7,00 19,50
#20227 120579 THPT Tràm Chim 5,75 6,75 7,00 19,50
#20228 130327 THPT Tam Nông 6,25 5,25 8,00 19,50
#20229 150029 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 5,50 7,00 19,50
#20230 150063 THCS và THPT Phú Thành A 7,25 6,25 6,00 19,50
#20231 160046 THPT Tháp Mười 6,75 5,75 7,00 19,50
#20232 160616 THPT Tháp Mười 6,75 6,75 6,00 19,50
#20233 180248 THPT Trường Xuân 6,25 6,25 7,00 19,50
#20234 190372 THPT Phú Điền 6,50 7,00 6,00 19,50
#20235 210374 THPT Cao Lãnh 1 7,00 5,50 7,00 19,50
#20236 220226 THPT Cao Lãnh 2 6,00 6,50 7,00 19,50
#20237 220273 THPT Cao Lãnh 2 6,25 6,25 7,00 19,50
#20238 220375 THPT Cao Lãnh 2 5,25 5,25 9,00 19,50
#20239 240133 THPT Kiến Văn 7,50 6,00 6,00 19,50
#20240 240253 THPT Kiến Văn 6,00 6,50 7,00 19,50
#20241 250157 THPT Cao Lãnh 6,25 5,25 8,00 19,50
#20242 250585 THPT Cao Lãnh 5,25 7,25 7,00 19,50
#20243 260339 THPT Trần Quốc Toản 4,75 6,75 8,00 19,50
#20244 290188 THPT Đỗ Công Tường 5,00 7,50 7,00 19,50
#20245 330203 THPT Lai Vung 1 7,25 6,25 6,00 19,50
#20246 330450 THPT Lai Vung 1 6,50 5,00 8,00 19,50
#20247 330480 THPT Lai Vung 1 7,00 4,50 8,00 19,50
#20248 340590 THPT Lai Vung 2 6,25 6,25 7,00 19,50
#20249 350230 THPT Lai Vung 3 4,50 8,00 7,00 19,50
#20250 350238 THPT Lai Vung 3 4,50 8,00 7,00 19,50
673674675676677Trang 675/1451