↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 692/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20731 790092 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 4,75 6,60 19,35
#20732 790140 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 6,50 7,60 19,35
#20733 800336 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 5,75 6,60 19,35
#20734 030168 THCS và THPT Tân Thành 7,08 5,25 7,00 19,33
#20735 170159 THPT Mỹ Quý 7,58 5,75 6,00 19,33
#20736 300848 THPT Sa Đéc 5,33 7,00 7,00 19,33
#20737 510790 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,33 7,00 6,00 19,33
#20738 661135 THPT Chợ Gạo 7,08 5,25 7,00 19,33
#20739 190274 THPT Phú Điền 6,92 6,00 6,40 19,32
#20740 330761 THPT Lai Vung 1 7,42 4,50 7,40 19,32
#20741 480458 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,42 6,50 7,40 19,32
#20742 720137 THCS và THPT Long Bình 5,92 7,00 6,40 19,32
#20743 010627 THPT Tân Hồng 5,50 6,00 7,80 19,30
#20744 010647 THPT Tân Hồng 6,75 4,75 7,80 19,30
#20745 040268 THPT Chu Văn An 6,00 5,50 7,80 19,30
#20746 040414 THPT Chu Văn An 5,00 7,50 6,80 19,30
#20747 050324 THPT Hồng Ngự 1 7,25 5,25 6,80 19,30
#20748 060024 THPT Hồng Ngự 2 4,75 7,75 6,80 19,30
#20749 060330 THPT Hồng Ngự 2 5,25 7,25 6,80 19,30
#20750 100138 THPT Thanh Bình 2 6,50 6,00 6,80 19,30
#20751 110045 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 6,00 7,80 19,30
#20752 120204 THPT Tràm Chim 6,00 5,50 7,80 19,30
#20753 120456 THPT Tràm Chim 6,50 6,00 6,80 19,30
#20754 120464 THPT Tràm Chim 6,00 6,50 6,80 19,30
#20755 130092 THPT Tam Nông 6,75 5,75 6,80 19,30
#20756 150141 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 6,50 5,80 19,30
#20757 160537 THPT Tháp Mười 4,25 8,25 6,80 19,30
#20758 170244 THPT Mỹ Quý 6,50 6,00 6,80 19,30
#20759 210203 THPT Cao Lãnh 1 6,50 6,00 6,80 19,30
#20760 210480 THPT Cao Lãnh 1 6,00 6,50 6,80 19,30
690691692693694Trang 692/1451