↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 710/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21271 800337 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 6,25 7,40 19,15
#21272 800448 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,75 5,00 5,40 19,15
#21273 010114 THPT Tân Hồng 5,08 6,25 7,80 19,13
#21274 330468 THPT Lai Vung 1 6,08 5,25 7,80 19,13
#21275 720209 THCS và THPT Long Bình 7,83 4,50 6,80 19,13
#21276 760367 THPT Gò Công Đông 6,33 5,00 7,80 19,13
#21277 010141 THPT Tân Hồng 6,17 5,75 7,20 19,12
#21278 260037 THPT Trần Quốc Toản 6,42 6,50 6,20 19,12
#21279 340571 THPT Lai Vung 2 5,42 5,50 8,20 19,12
#21280 750374 THPT Bình Đông 5,67 7,25 6,20 19,12
#21281 010224 THPT Tân Hồng 7,50 4,00 7,60 19,10
#21282 020130 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 4,50 7,60 19,10
#21283 020159 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 5,50 7,60 19,10
#21284 040048 THPT Chu Văn An 6,75 3,75 8,60 19,10
#21285 040118 THPT Chu Văn An 6,00 5,50 7,60 19,10
#21286 040569 THPT Chu Văn An 7,50 5,00 6,60 19,10
#21287 040649 THPT Chu Văn An 6,75 5,75 6,60 19,10
#21288 050214 THPT Hồng Ngự 1 5,50 5,00 8,60 19,10
#21289 050386 THPT Hồng Ngự 1 6,00 6,50 6,60 19,10
#21290 060279 THPT Hồng Ngự 2 6,75 5,75 6,60 19,10
#21291 060281 THPT Hồng Ngự 2 8,00 4,50 6,60 19,10
#21292 060288 THPT Hồng Ngự 2 5,50 6,00 7,60 19,10
#21293 070384 THPT Hồng Ngự 3 6,75 4,75 7,60 19,10
#21294 070408 THPT Hồng Ngự 3 5,25 5,25 8,60 19,10
#21295 070429 THPT Hồng Ngự 3 6,00 5,50 7,60 19,10
#21296 090018 THPT Thanh Bình 1 4,50 7,00 7,60 19,10
#21297 090583 THPT Thanh Bình 1 7,25 4,25 7,60 19,10
#21298 090774 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,25 7,60 19,10
#21299 090777 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,50 7,60 19,10
#21300 090795 THPT Thanh Bình 1 7,50 4,00 7,60 19,10
708709710711712Trang 710/1451