↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 712/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21331 300923 THPT Sa Đéc 6,75 6,75 5,60 19,10
#21332 320249 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,00 6,50 6,60 4,75 23,85 19,10
#21333 320283 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 6,25 5,25 7,60 12,50 31,60 19,10
#21334 330778 THPT Lai Vung 1 5,50 6,00 7,60 19,10
#21335 340198 THPT Lai Vung 2 4,75 7,75 6,60 19,10
#21336 340347 THPT Lai Vung 2 6,50 6,00 6,60 19,10
#21337 340610 THPT Lai Vung 2 6,00 7,50 5,60 19,10
#21338 340631 THPT Lai Vung 2 7,00 5,50 6,60 19,10
#21339 350358 THPT Lai Vung 3 5,75 5,75 7,60 19,10
#21340 370248 THPT Lấp Vò 2 7,75 5,75 5,60 19,10
#21341 370328 THPT Lấp Vò 2 3,75 7,75 7,60 19,10
#21342 370414 THPT Lấp Vò 2 5,00 7,50 6,60 19,10
#21343 380132 THPT Lấp Vò 3 5,50 6,00 7,60 19,10
#21344 380159 THPT Lấp Vò 3 5,25 6,25 7,60 19,10
#21345 380189 THPT Lấp Vò 3 5,50 6,00 7,60 19,10
#21346 400112 THPT Châu Thành 1 5,25 8,25 5,60 19,10
#21347 400349 THPT Châu Thành 1 6,50 6,00 6,60 19,10
#21348 400407 THPT Châu Thành 1 6,25 5,25 7,60 19,10
#21349 400542 THPT Châu Thành 1 6,25 5,25 7,60 19,10
#21350 410010 THPT Châu Thành 2 7,75 4,75 6,60 19,10
#21351 410595 THPT Châu Thành 2 6,00 4,50 8,60 19,10
#21352 430174 THPT Lê Thanh Hiền 3,75 6,75 8,60 19,10
#21353 440136 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 5,75 8,60 19,10
#21354 440507 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 5,00 8,60 19,10
#21355 450139 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,75 4,75 6,60 19,10
#21356 450213 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,00 6,50 6,60 19,10
#21357 460064 THPT Phạm Thành Trung 5,50 7,00 6,60 19,10
#21358 460287 THPT Phạm Thành Trung 7,00 4,50 7,60 19,10
#21359 460496 THPT Phạm Thành Trung 7,25 5,25 6,60 19,10
#21360 460661 THPT Phạm Thành Trung 7,50 5,00 6,60 19,10
710711712713714Trang 712/1451