↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 729/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21841 010599 THPT Tân Hồng 6,25 6,25 6,40 18,90
#21842 020149 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 5,00 7,40 18,90
#21843 030219 THCS và THPT Tân Thành 5,25 5,25 8,40 18,90
#21844 040104 THPT Chu Văn An 5,00 6,50 7,40 18,90
#21845 040553 THPT Chu Văn An 5,50 6,00 7,40 18,90
#21846 040590 THPT Chu Văn An 6,25 5,25 7,40 18,90
#21847 050061 THPT Hồng Ngự 1 8,00 4,50 6,40 18,90
#21848 070304 THPT Hồng Ngự 3 8,00 5,50 5,40 18,90
#21849 080051 THPT Long Khánh A 7,00 5,50 6,40 18,90
#21850 080058 THPT Long Khánh A 6,50 6,00 6,40 18,90
#21851 080194 THPT Long Khánh A 6,00 5,50 7,40 18,90
#21852 090494 THPT Thanh Bình 1 5,75 6,75 6,40 18,90
#21853 090526 THPT Thanh Bình 1 5,00 5,50 8,40 18,90
#21854 090816 THPT Thanh Bình 1 5,00 6,50 7,40 18,90
#21855 090911 THPT Thanh Bình 1 7,25 5,25 6,40 18,90
#21856 100357 THPT Thanh Bình 2 6,75 4,75 7,40 18,90
#21857 100556 THPT Thanh Bình 2 5,50 7,00 6,40 18,90
#21858 110116 THCS và THPT Tân Mỹ 6,25 6,25 6,40 18,90
#21859 120114 THPT Tràm Chim 6,50 6,00 6,40 18,90
#21860 120293 THPT Tràm Chim 6,50 6,00 6,40 18,90
#21861 130334 THPT Tam Nông 6,25 5,25 7,40 18,90
#21862 160091 THPT Tháp Mười 4,50 6,00 8,40 18,90
#21863 160107 THPT Tháp Mười 6,25 6,25 6,40 18,90
#21864 160432 THPT Tháp Mười 6,75 6,75 5,40 18,90
#21865 160655 THPT Tháp Mười 6,00 7,50 5,40 18,90
#21866 170295 THPT Mỹ Quý 7,00 4,50 7,40 18,90
#21867 180219 THPT Trường Xuân 6,00 5,50 7,40 18,90
#21868 190338 THPT Phú Điền 7,75 5,75 5,40 18,90
#21869 200055 THPT Đốc Binh Kiều 6,00 5,50 7,40 18,90
#21870 210532 THPT Cao Lãnh 1 6,00 5,50 7,40 18,90
727728729730731Trang 729/1451