↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 748/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22411 340114 THPT Lai Vung 2 5,00 5,50 8,20 18,70
#22412 350186 THPT Lai Vung 3 6,75 5,75 6,20 18,70
#22413 350287 THPT Lai Vung 3 6,25 4,25 8,20 18,70
#22414 360259 THPT Lấp Vò 1 5,75 6,75 6,20 18,70
#22415 360431 THPT Lấp Vò 1 6,25 5,25 7,20 18,70
#22416 360517 THPT Lấp Vò 1 5,50 7,00 6,20 18,70
#22417 360572 THPT Lấp Vò 1 7,00 4,50 7,20 18,70
#22418 360597 THPT Lấp Vò 1 4,75 5,75 8,20 18,70
#22419 360723 THPT Lấp Vò 1 6,50 6,00 6,20 18,70
#22420 360791 THPT Lấp Vò 1 4,75 6,75 7,20 18,70
#22421 370124 THPT Lấp Vò 2 6,00 5,50 7,20 18,70
#22422 370461 THPT Lấp Vò 2 7,50 5,00 6,20 18,70
#22423 380005 THPT Lấp Vò 3 7,00 4,50 7,20 +0,0 18,70
#22424 380033 THPT Lấp Vò 3 3,50 7,00 8,20 18,70
#22425 390109 (Chưa xác định) 6,50 6,00 6,20 18,70
#22426 400012 THPT Châu Thành 1 5,00 6,50 7,20 18,70
#22427 400119 THPT Châu Thành 1 4,75 5,75 8,20 18,70
#22428 400185 THPT Châu Thành 1 6,50 5,00 7,20 18,70
#22429 400195 THPT Châu Thành 1 7,00 4,50 7,20 18,70
#22430 400414 THPT Châu Thành 1 7,25 6,25 5,20 18,70
#22431 400462 THPT Châu Thành 1 5,50 7,00 6,20 18,70
#22432 410242 THPT Châu Thành 2 5,25 5,25 8,20 18,70
#22433 420040 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 5,75 8,20 18,70
#22434 430263 THPT Lê Thanh Hiền 6,50 4,00 8,20 18,70
#22435 440460 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 5,50 7,20 18,70
#22436 450059 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,25 5,25 7,20 18,70
#22437 460707 THPT Phạm Thành Trung 6,00 7,50 5,20 18,70
#22438 460829 THPT Phạm Thành Trung 6,50 5,00 7,20 18,70
#22439 470088 THPT Cái Bè 5,50 5,00 8,20 18,70
#22440 470967 THPT Cái Bè 5,50 5,00 8,20 18,70
746747748749750Trang 748/1451