↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 761/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22801 250372 THPT Cao Lãnh 5,50 4,25 8,80 18,55
#22802 260023 THPT Trần Quốc Toản 7,25 5,50 5,80 18,55
#22803 260265 THPT Trần Quốc Toản 5,50 5,25 7,80 18,55
#22804 270047 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 6,25 6,80 18,55
#22805 270158 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 5,75 6,80 18,55
#22806 290439 THPT Đỗ Công Tường 5,50 6,25 6,80 18,55
#22807 300082 THPT Sa Đéc 5,75 6,00 6,80 18,55
#22808 300284 THPT Sa Đéc 5,25 5,50 7,80 18,55
#22809 300763 THPT Sa Đéc 6,50 5,25 6,80 18,55
#22810 300783 THPT Sa Đéc 6,00 5,75 6,80 18,55
#22811 330232 THPT Lai Vung 1 5,25 6,50 6,80 18,55
#22812 330527 THPT Lai Vung 1 6,00 6,75 5,80 18,55
#22813 330555 THPT Lai Vung 1 6,25 5,50 6,80 18,55
#22814 330679 THPT Lai Vung 1 6,00 4,75 7,80 18,55
#22815 340013 THPT Lai Vung 2 5,75 7,00 5,80 18,55
#22816 340355 THPT Lai Vung 2 6,25 5,50 6,80 18,55
#22817 340648 THPT Lai Vung 2 6,25 6,50 5,80 18,55
#22818 350235 THPT Lai Vung 3 5,50 6,25 6,80 18,55
#22819 360095 THPT Lấp Vò 1 5,00 5,75 7,80 18,55
#22820 360099 THPT Lấp Vò 1 6,50 5,25 6,80 18,55
#22821 360309 THPT Lấp Vò 1 5,50 6,25 6,80 18,55
#22822 360551 THPT Lấp Vò 1 5,25 5,50 7,80 18,55
#22823 360575 THPT Lấp Vò 1 7,75 4,00 6,80 18,55
#22824 360729 THPT Lấp Vò 1 5,75 5,00 7,80 18,55
#22825 380073 THPT Lấp Vò 3 6,50 4,25 7,80 18,55
#22826 380395 THPT Lấp Vò 3 5,50 6,25 6,80 18,55
#22827 400238 THPT Châu Thành 1 6,25 5,50 6,80 18,55
#22828 400495 THPT Châu Thành 1 5,25 6,50 6,80 18,55
#22829 410435 THPT Châu Thành 2 6,25 5,50 6,80 18,55
#22830 420052 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 6,50 6,80 18,55
759760761762763Trang 761/1451