↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 774/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23191 140067 THCS và THPT Hoà Bình 6,00 4,00 8,40 18,40
#23192 150021 THCS và THPT Phú Thành A 6,75 4,25 7,40 18,40
#23193 160044 THPT Tháp Mười 5,50 4,50 8,40 18,40
#23194 160242 THPT Tháp Mười 6,00 4,00 8,40 18,40
#23195 170115 THPT Mỹ Quý 8,00 4,00 6,40 18,40
#23196 200072 THPT Đốc Binh Kiều 5,75 6,25 6,40 18,40
#23197 210041 THPT Cao Lãnh 1 7,00 5,00 6,40 18,40
#23198 210329 THPT Cao Lãnh 1 6,00 4,00 8,40 18,40
#23199 210456 THPT Cao Lãnh 1 5,25 5,75 7,40 18,40
#23200 220622 THPT Cao Lãnh 2 4,50 6,50 7,40 18,40
#23201 230264 THPT Thống Linh 6,25 4,75 7,40 18,40
#23202 250008 THPT Cao Lãnh 5,25 4,75 8,40 18,40
#23203 260099 THPT Trần Quốc Toản 5,00 5,00 8,40 18,40
#23204 260540 THPT Trần Quốc Toản 6,00 7,00 5,40 18,40
#23205 290045 THPT Đỗ Công Tường 6,00 6,00 6,40 18,40
#23206 290448 THPT Đỗ Công Tường 6,75 4,25 7,40 18,40
#23207 300324 THPT Sa Đéc 5,50 6,50 6,40 18,40
#23208 300544 THPT Sa Đéc 6,75 5,25 6,40 18,40
#23209 300722 THPT Sa Đéc 5,50 5,50 7,40 18,40
#23210 300823 THPT Sa Đéc 8,00 5,00 5,40 18,40
#23211 300921 THPT Sa Đéc 5,25 5,75 7,40 18,40
#23212 310049 THPT Nguyễn Du 4,00 7,00 7,40 18,40
#23213 310186 THPT Nguyễn Du 6,75 5,25 6,40 18,40
#23214 330176 THPT Lai Vung 1 8,50 3,50 6,40 18,40
#23215 340150 THPT Lai Vung 2 7,00 4,00 7,40 18,40
#23216 340265 THPT Lai Vung 2 6,00 6,00 6,40 18,40
#23217 340333 THPT Lai Vung 2 4,75 6,25 7,40 18,40
#23218 340417 THPT Lai Vung 2 5,25 5,75 7,40 18,40
#23219 340439 THPT Lai Vung 2 6,00 6,00 6,40 18,40
#23220 350216 THPT Lai Vung 3 4,75 6,25 7,40 18,40
772773774775776Trang 774/1451