↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 778/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23311 050225 THPT Hồng Ngự 1 6,75 4,00 7,60 18,35
#23312 050260 THPT Hồng Ngự 1 5,00 4,75 8,60 18,35
#23313 060130 THPT Hồng Ngự 2 7,50 3,25 7,60 18,35
#23314 070313 THPT Hồng Ngự 3 5,50 5,25 7,60 18,35
#23315 070414 THPT Hồng Ngự 3 6,75 5,00 6,60 18,35
#23316 070498 THPT Hồng Ngự 3 6,50 3,25 8,60 18,35
#23317 090391 THPT Thanh Bình 1 6,50 5,25 6,60 18,35
#23318 090587 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,75 6,60 18,35
#23319 090602 THPT Thanh Bình 1 5,75 7,00 5,60 18,35
#23320 090867 THPT Thanh Bình 1 6,50 6,25 5,60 18,35
#23321 090928 THPT Thanh Bình 1 5,00 6,75 6,60 18,35
#23322 100210 THPT Thanh Bình 2 4,75 5,00 8,60 18,35
#23323 100305 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,75 7,60 18,35
#23324 100458 THPT Thanh Bình 2 4,75 6,00 7,60 18,35
#23325 120045 THPT Tràm Chim 5,75 6,00 6,60 18,35
#23326 130081 THPT Tam Nông 6,25 6,50 5,60 18,35
#23327 130224 THPT Tam Nông 6,00 5,75 6,60 18,35
#23328 130379 THPT Tam Nông 5,75 6,00 6,60 18,35
#23329 130382 THPT Tam Nông 5,25 5,50 7,60 18,35
#23330 140005 THCS và THPT Hoà Bình 6,50 5,25 6,60 18,35
#23331 140033 THCS và THPT Hoà Bình 6,00 3,75 8,60 18,35
#23332 180152 THPT Trường Xuân 6,00 4,75 7,60 18,35
#23333 210103 THPT Cao Lãnh 1 7,25 5,50 5,60 18,35
#23334 210212 THPT Cao Lãnh 1 6,25 4,50 7,60 18,35
#23335 210494 THPT Cao Lãnh 1 4,00 5,75 8,60 18,35
#23336 230285 THPT Thống Linh 6,25 4,50 7,60 18,35
#23337 230341 THPT Thống Linh 5,75 4,00 8,60 18,35
#23338 230426 THPT Thống Linh 5,75 5,00 7,60 18,35
#23339 240082 THPT Kiến Văn 5,75 6,00 6,60 18,35
#23340 240207 THPT Kiến Văn 6,00 5,75 6,60 18,35
776777778779780Trang 778/1451