↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 790/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23671 700137 THPT Vĩnh Bình 3,50 6,75 8,00 18,25
#23672 720071 THCS và THPT Long Bình 5,25 7,00 6,00 18,25
#23673 730283 THPT Trương Định 7,25 5,00 6,00 18,25
#23674 730431 THPT Trương Định 4,00 6,25 8,00 18,25
#23675 730723 THPT Trương Định 5,50 5,75 7,00 18,25
#23676 730901 THPT Trương Định 6,75 5,50 6,00 18,25
#23677 760425 THPT Gò Công Đông 3,50 6,75 8,00 18,25
#23678 770511 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 5,25 5,00 18,25
#23679 770611 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 4,75 7,00 18,25
#23680 790169 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 4,25 7,00 18,25
#23681 800310 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 5,00 6,00 18,25
#23682 800378 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 5,75 7,00 18,25
#23683 080269 THPT Long Khánh A 7,08 3,75 7,40 18,23
#23684 300071 THPT Sa Đéc 6,58 4,25 7,40 18,23
#23685 380035 THPT Lấp Vò 3 4,58 6,25 7,40 18,23
#23686 440503 THPT Thiên Hộ Dương 4,08 5,75 8,40 18,23
#23687 220445 THPT Cao Lãnh 2 4,17 6,25 7,80 18,22
#23688 330528 THPT Lai Vung 1 5,92 6,50 5,80 18,22
#23689 591132 THPT Tân Hiệp 7,67 3,75 6,80 18,22
#23690 010350 THPT Tân Hồng 6,25 5,75 6,20 18,20
#23691 010488 THPT Tân Hồng 6,75 5,25 6,20 18,20
#23692 020010 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 4,25 8,20 18,20
#23693 030258 THCS và THPT Tân Thành 7,00 4,00 7,20 18,20
#23694 040634 THPT Chu Văn An 5,25 6,75 6,20 18,20
#23695 050372 THPT Hồng Ngự 1 5,75 5,25 7,20 18,20
#23696 050510 THPT Hồng Ngự 1 4,00 9,00 5,20 18,20
#23697 060004 THPT Hồng Ngự 2 6,25 3,75 8,20 18,20
#23698 060039 THPT Hồng Ngự 2 7,00 5,00 6,20 18,20
#23699 060041 THPT Hồng Ngự 2 5,25 5,75 7,20 18,20
#23700 070014 THPT Hồng Ngự 3 6,25 3,75 8,20 18,20
788789790791792Trang 790/1451