↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 792/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23731 240001 THPT Kiến Văn 6,00 5,00 7,20 18,20
#23732 240251 THPT Kiến Văn 5,75 6,25 6,20 18,20
#23733 240312 THPT Kiến Văn 7,25 4,75 6,20 18,20
#23734 260029 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,50 8,20 18,20
#23735 260129 THPT Trần Quốc Toản 6,25 4,75 7,20 18,20
#23736 260508 THPT Trần Quốc Toản 6,00 6,00 6,20 18,20
#23737 270039 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 6,75 6,20 18,20
#23738 290157 THPT Đỗ Công Tường 7,00 5,00 6,20 18,20
#23739 290309 THPT Đỗ Công Tường 7,00 5,00 6,20 18,20
#23740 300315 THPT Sa Đéc 6,50 5,50 6,20 18,20
#23741 300358 THPT Sa Đéc 7,00 6,00 5,20 18,20
#23742 300960 THPT Sa Đéc 5,75 7,25 5,20 18,20
#23743 320104 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 4,75 5,25 8,20 9,50 27,70 18,20
#23744 330109 THPT Lai Vung 1 5,00 5,00 8,20 18,20
#23745 330278 THPT Lai Vung 1 6,50 5,50 6,20 18,20
#23746 330388 THPT Lai Vung 1 4,75 6,25 7,20 18,20
#23747 340519 THPT Lai Vung 2 6,00 7,00 5,20 18,20
#23748 340574 THPT Lai Vung 2 6,00 6,00 6,20 18,20
#23749 350392 THPT Lai Vung 3 5,75 5,25 7,20 18,20
#23750 360724 THPT Lấp Vò 1 6,00 5,00 7,20 18,20
#23751 360786 THPT Lấp Vò 1 5,50 5,50 7,20 18,20
#23752 370036 THPT Lấp Vò 2 5,25 4,75 8,20 18,20
#23753 370044 THPT Lấp Vò 2 5,75 5,25 7,20 18,20
#23754 370675 THPT Lấp Vò 2 6,25 4,75 7,20 18,20
#23755 380184 THPT Lấp Vò 3 5,50 6,50 6,20 18,20
#23756 390153 (Chưa xác định) 4,75 6,25 7,20 18,20
#23757 400438 THPT Châu Thành 1 6,00 4,00 8,20 18,20
#23758 410141 THPT Châu Thành 2 5,50 6,50 6,20 18,20
#23759 410464 THPT Châu Thành 2 4,50 6,50 7,20 18,20
#23760 420029 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,00 4,00 8,20 18,20
790791792793794Trang 792/1451