↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 805/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24121 340246 THPT Lai Vung 2 6,25 6,00 5,80 18,05
#24122 340524 THPT Lai Vung 2 6,25 4,00 7,80 18,05
#24123 350345 THPT Lai Vung 3 7,00 5,25 5,80 18,05
#24124 360689 THPT Lấp Vò 1 4,50 6,75 6,80 18,05
#24125 370265 THPT Lấp Vò 2 5,75 5,50 6,80 18,05
#24126 370321 THPT Lấp Vò 2 6,50 4,75 6,80 18,05
#24127 380364 THPT Lấp Vò 3 5,50 6,75 5,80 18,05
#24128 400041 THPT Châu Thành 1 5,50 5,75 6,80 18,05
#24129 400225 THPT Châu Thành 1 5,00 6,25 6,80 18,05
#24130 400272 THPT Châu Thành 1 4,75 5,50 7,80 18,05
#24131 410091 THPT Châu Thành 2 5,50 5,75 6,80 18,05
#24132 410481 THPT Châu Thành 2 5,25 7,00 5,80 18,05
#24133 430156 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 7,00 6,80 18,05
#24134 430382 THPT Lê Thanh Hiền 5,75 6,50 5,80 18,05
#24135 440016 THPT Thiên Hộ Dương 8,00 3,25 6,80 18,05
#24136 440142 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 5,75 5,80 18,05
#24137 440401 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 5,25 7,80 18,05
#24138 440555 THPT Thiên Hộ Dương 7,00 4,25 6,80 18,05
#24139 450256 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 4,50 7,80 18,05
#24140 460748 THPT Phạm Thành Trung 5,25 6,00 6,80 18,05
#24141 460860 THPT Phạm Thành Trung 5,75 4,50 7,80 18,05
#24142 460941 THPT Phạm Thành Trung 8,00 4,25 5,80 18,05
#24143 460966 THPT Phạm Thành Trung 6,50 3,75 7,80 18,05
#24144 470689 THPT Cái Bè 6,75 2,50 8,80 18,05
#24145 470988 THPT Cái Bè 5,75 5,50 6,80 18,05
#24146 490146 THPT Phan Việt Thống 6,50 4,75 6,80 18,05
#24147 490165 THPT Phan Việt Thống 6,50 4,75 6,80 18,05
#24148 490449 THPT Phan Việt Thống 4,75 5,50 7,80 18,05
#24149 490513 THPT Phan Việt Thống 6,00 5,25 6,80 18,05
#24150 490613 THPT Phan Việt Thống 5,00 6,25 6,80 18,05
803804805806807Trang 805/1451