↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 814/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24391 340441 THPT Lai Vung 2 4,75 7,00 6,20 17,95
#24392 350210 THPT Lai Vung 3 5,00 6,75 6,20 17,95
#24393 370264 THPT Lấp Vò 2 5,75 5,00 7,20 17,95
#24394 370310 THPT Lấp Vò 2 6,50 5,25 6,20 17,95
#24395 370510 THPT Lấp Vò 2 5,50 5,25 7,20 17,95
#24396 370541 THPT Lấp Vò 2 5,00 4,75 8,20 17,95
#24397 380239 THPT Lấp Vò 3 4,75 5,00 8,20 17,95
#24398 380312 THPT Lấp Vò 3 6,00 5,75 6,20 17,95
#24399 380334 THPT Lấp Vò 3 5,75 4,00 8,20 17,95
#24400 400345 THPT Châu Thành 1 4,25 6,50 7,20 17,95
#24401 400490 THPT Châu Thành 1 7,25 4,50 6,20 17,95
#24402 410283 THPT Châu Thành 2 5,25 5,50 7,20 17,95
#24403 410353 THPT Châu Thành 2 5,50 4,25 8,20 17,95
#24404 420112 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 5,00 7,20 17,95
#24405 430017 THPT Lê Thanh Hiền 5,75 5,00 7,20 17,95
#24406 440006 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 3,75 8,20 17,95
#24407 440158 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 4,75 8,20 17,95
#24408 440407 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 4,75 7,20 17,95
#24409 450231 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,00 5,75 6,20 17,95
#24410 450233 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,25 4,50 7,20 17,95
#24411 460009 THPT Phạm Thành Trung 4,25 6,50 7,20 17,95
#24412 460460 THPT Phạm Thành Trung 6,50 5,25 6,20 17,95
#24413 460725 THPT Phạm Thành Trung 6,25 4,50 7,20 17,95
#24414 460733 THPT Phạm Thành Trung 6,00 4,75 7,20 17,95
#24415 470037 THPT Cái Bè 6,25 5,50 6,20 17,95
#24416 470247 THPT Cái Bè 7,00 4,75 6,20 17,95
#24417 470497 THPT Cái Bè 6,00 4,75 7,20 17,95
#24418 470731 THPT Cái Bè 6,00 3,75 8,20 17,95
#24419 480013 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 6,00 6,20 17,95
#24420 480305 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 5,25 6,20 17,95
812813814815816Trang 814/1451