↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 822/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24631 530230 THPT Lưu Tấn Phát 5,33 6,75 5,80 17,88
#24632 580044 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,33 4,75 7,80 17,88
#24633 640469 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,58 7,50 5,80 17,88
#24634 660851 THPT Chợ Gạo 6,33 4,75 6,80 17,88
#24635 040361 THPT Chu Văn An 5,67 7,00 5,20 17,87
#24636 460604 THPT Phạm Thành Trung 5,92 4,75 7,20 17,87
#24637 650023 THPT Thủ Khoa Huân 6,92 3,75 7,20 17,87
#24638 750033 THPT Bình Đông 6,67 5,00 6,20 17,87
#24639 010439 THPT Tân Hồng 4,50 5,75 7,60 17,85
#24640 010572 THPT Tân Hồng 5,25 5,00 7,60 17,85
#24641 030021 THCS và THPT Tân Thành 3,75 6,50 7,60 17,85
#24642 040624 THPT Chu Văn An 4,75 5,50 7,60 17,85
#24643 050116 THPT Hồng Ngự 1 6,25 4,00 7,60 17,85
#24644 050438 THPT Hồng Ngự 1 8,00 3,25 6,60 17,85
#24645 060179 THPT Hồng Ngự 2 7,00 6,25 4,60 17,85
#24646 070113 THPT Hồng Ngự 3 6,25 5,00 6,60 17,85
#24647 070228 THPT Hồng Ngự 3 4,50 5,75 7,60 17,85
#24648 070267 THPT Hồng Ngự 3 6,00 5,25 6,60 17,85
#24649 070353 THPT Hồng Ngự 3 4,75 6,50 6,60 17,85
#24650 070475 THPT Hồng Ngự 3 5,00 5,25 7,60 17,85
#24651 100346 THPT Thanh Bình 2 7,00 4,25 6,60 17,85
#24652 120354 THPT Tràm Chim 7,50 3,75 6,60 17,85
#24653 130009 THPT Tam Nông 4,50 6,75 6,60 17,85
#24654 130059 THPT Tam Nông 5,50 4,75 7,60 17,85
#24655 130276 THPT Tam Nông 4,50 4,75 8,60 17,85
#24656 140010 THCS và THPT Hoà Bình 7,00 4,25 6,60 17,85
#24657 140065 THCS và THPT Hoà Bình 5,00 6,25 6,60 17,85
#24658 160033 THPT Tháp Mười 6,25 6,00 5,60 17,85
#24659 160131 THPT Tháp Mười 6,00 5,25 6,60 17,85
#24660 160414 THPT Tháp Mười 6,00 6,25 5,60 17,85
820821822823824Trang 822/1451