↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 828/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24811 320613 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 4,25 6,75 6,80 2,00 19,80 17,80
#24812 340211 THPT Lai Vung 2 7,00 5,00 5,80 17,80
#24813 340376 THPT Lai Vung 2 5,00 7,00 5,80 17,80
#24814 340423 THPT Lai Vung 2 4,50 6,50 6,80 17,80
#24815 340477 THPT Lai Vung 2 4,25 5,75 7,80 17,80
#24816 340497 THPT Lai Vung 2 6,25 4,75 6,80 17,80
#24817 350182 THPT Lai Vung 3 6,50 5,50 5,80 17,80
#24818 350300 THPT Lai Vung 3 6,50 5,50 5,80 17,80
#24819 360510 THPT Lấp Vò 1 6,50 4,50 6,80 17,80
#24820 360836 THPT Lấp Vò 1 6,75 5,25 5,80 17,80
#24821 360980 THPT Lấp Vò 1 6,50 5,50 5,80 17,80
#24822 370160 THPT Lấp Vò 2 7,50 4,50 5,80 17,80
#24823 370401 THPT Lấp Vò 2 5,75 5,25 6,80 17,80
#24824 370611 THPT Lấp Vò 2 7,00 5,00 5,80 17,80
#24825 370628 THPT Lấp Vò 2 6,25 5,75 5,80 17,80
#24826 380015 THPT Lấp Vò 3 5,50 5,50 6,80 17,80
#24827 380016 THPT Lấp Vò 3 4,25 7,75 5,80 17,80
#24828 380043 THPT Lấp Vò 3 5,75 4,25 7,80 17,80
#24829 380094 THPT Lấp Vò 3 6,50 4,50 6,80 17,80
#24830 380346 THPT Lấp Vò 3 7,00 4,00 6,80 17,80
#24831 400007 THPT Châu Thành 1 6,25 4,75 6,80 17,80
#24832 400188 THPT Châu Thành 1 4,50 7,50 5,80 17,80
#24833 400208 THPT Châu Thành 1 5,75 5,25 6,80 17,80
#24834 400327 THPT Châu Thành 1 4,75 5,25 7,80 17,80
#24835 400423 THPT Châu Thành 1 5,75 4,25 7,80 17,80
#24836 410417 THPT Châu Thành 2 3,00 8,00 6,80 17,80
#24837 410436 THPT Châu Thành 2 6,75 5,25 5,80 17,80
#24838 410539 THPT Châu Thành 2 4,75 6,25 6,80 17,80
#24839 420039 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 4,75 7,80 17,80
#24840 420160 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 6,25 6,80 17,80
826827828829830Trang 828/1451