↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 831/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24901 040327 THPT Chu Văn An 6,92 5,25 5,60 17,77
#24902 770099 THPT Nguyễn Văn Côn 5,67 4,50 7,60 17,77
#24903 010369 THPT Tân Hồng 4,00 6,75 7,00 17,75
#24904 010406 THPT Tân Hồng 4,75 6,00 7,00 17,75
#24905 030076 THCS và THPT Tân Thành 7,25 3,50 7,00 17,75
#24906 030205 THCS và THPT Tân Thành 4,50 5,25 8,00 17,75
#24907 040219 THPT Chu Văn An 5,25 4,50 8,00 17,75
#24908 040510 THPT Chu Văn An 6,50 4,25 7,00 17,75
#24909 050499 THPT Hồng Ngự 1 6,00 4,75 7,00 17,75
#24910 060008 THPT Hồng Ngự 2 5,00 6,75 6,00 17,75
#24911 060348 THPT Hồng Ngự 2 5,00 5,75 7,00 17,75
#24912 080259 THPT Long Khánh A 5,00 4,75 8,00 17,75
#24913 090188 THPT Thanh Bình 1 5,50 6,25 6,00 17,75
#24914 090273 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,00 8,00 17,75
#24915 090326 THPT Thanh Bình 1 5,50 6,25 6,00 17,75
#24916 090479 THPT Thanh Bình 1 6,75 4,00 7,00 17,75
#24917 090554 THPT Thanh Bình 1 6,00 4,75 7,00 17,75
#24918 090833 THPT Thanh Bình 1 6,50 5,25 6,00 17,75
#24919 100273 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,75 7,00 17,75
#24920 100584 THPT Thanh Bình 2 6,75 5,00 6,00 17,75
#24921 110048 THCS và THPT Tân Mỹ 6,75 4,00 7,00 17,75
#24922 120149 THPT Tràm Chim 4,25 6,50 7,00 17,75
#24923 160082 THPT Tháp Mười 6,00 4,75 7,00 17,75
#24924 160296 THPT Tháp Mười 5,00 6,75 6,00 17,75
#24925 180220 THPT Trường Xuân 6,25 6,50 5,00 17,75
#24926 200020 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 7,25 6,00 17,75
#24927 220082 THPT Cao Lãnh 2 5,75 5,00 7,00 17,75
#24928 220257 THPT Cao Lãnh 2 6,25 4,50 7,00 17,75
#24929 220300 THPT Cao Lãnh 2 5,00 5,75 7,00 17,75
#24930 220372 THPT Cao Lãnh 2 5,50 6,25 6,00 17,75
829830831832833Trang 831/1451