↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 851/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25501 260259 THPT Trần Quốc Toản 6,25 4,50 6,80 17,55
#25502 270179 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,25 4,50 6,80 17,55
#25503 300693 THPT Sa Đéc 6,50 3,25 7,80 17,55
#25504 300967 THPT Sa Đéc 6,25 4,50 6,80 17,55
#25505 310168 THPT Nguyễn Du 6,50 6,25 4,80 17,55
#25506 330003 THPT Lai Vung 1 7,50 4,25 5,80 17,55
#25507 330054 THPT Lai Vung 1 6,75 4,00 6,80 17,55
#25508 330699 THPT Lai Vung 1 3,50 6,25 6,80 +1,0 17,55
#25509 330795 THPT Lai Vung 1 6,50 4,25 6,80 17,55
#25510 340392 THPT Lai Vung 2 4,75 5,00 7,80 17,55
#25511 350319 THPT Lai Vung 3 6,25 4,50 6,80 17,55
#25512 360086 THPT Lấp Vò 1 5,00 4,75 7,80 17,55
#25513 360809 THPT Lấp Vò 1 5,00 5,75 6,80 17,55
#25514 360985 THPT Lấp Vò 1 3,75 6,00 7,80 17,55
#25515 370010 THPT Lấp Vò 2 5,50 5,25 6,80 17,55
#25516 370221 THPT Lấp Vò 2 5,75 5,00 6,80 17,55
#25517 370623 THPT Lấp Vò 2 5,75 6,00 5,80 17,55
#25518 380010 THPT Lấp Vò 3 5,75 6,00 5,80 17,55
#25519 380036 THPT Lấp Vò 3 3,75 7,00 6,80 17,55
#25520 380208 THPT Lấp Vò 3 6,00 4,75 6,80 17,55
#25521 400123 THPT Châu Thành 1 5,25 5,50 6,80 17,55
#25522 400310 THPT Châu Thành 1 5,75 5,00 6,80 17,55
#25523 400323 THPT Châu Thành 1 5,00 5,75 6,80 17,55
#25524 400543 THPT Châu Thành 1 4,75 7,00 5,80 17,55
#25525 410203 THPT Châu Thành 2 5,75 5,00 6,80 17,55
#25526 410317 THPT Châu Thành 2 7,25 4,50 5,80 17,55
#25527 410495 THPT Châu Thành 2 5,00 4,75 7,80 17,55
#25528 410705 THPT Châu Thành 2 5,75 5,00 6,80 17,55
#25529 420277 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,00 5,75 5,80 17,55
#25530 430320 THPT Lê Thanh Hiền 6,25 3,50 7,80 17,55
849850851852853Trang 851/1451