↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 859/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25741 060257 THPT Hồng Ngự 2 7,25 5,00 5,20 17,45
#25742 070345 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,50 7,20 17,45
#25743 080304 THPT Long Khánh A 6,25 5,00 6,20 17,45
#25744 090852 THPT Thanh Bình 1 6,50 4,75 6,20 17,45
#25745 100056 THPT Thanh Bình 2 6,75 5,50 5,20 17,45
#25746 120020 THPT Tràm Chim 6,75 4,50 6,20 17,45
#25747 120479 THPT Tràm Chim 5,75 4,50 7,20 17,45
#25748 120513 THPT Tràm Chim 5,25 6,00 6,20 17,45
#25749 130210 THPT Tam Nông 5,00 6,25 6,20 17,45
#25750 130314 THPT Tam Nông 5,75 4,50 7,20 17,45
#25751 140020 THCS và THPT Hoà Bình 5,50 3,75 8,20 17,45
#25752 140136 THCS và THPT Hoà Bình 5,25 6,00 6,20 17,45
#25753 160352 THPT Tháp Mười 6,75 5,50 5,20 17,45
#25754 160471 THPT Tháp Mười 7,00 4,25 6,20 17,45
#25755 160512 THPT Tháp Mười 5,75 5,50 6,20 17,45
#25756 180401 THPT Trường Xuân 5,25 5,00 7,20 17,45
#25757 190169 THPT Phú Điền 5,00 7,25 5,20 17,45
#25758 190251 THPT Phú Điền 6,25 5,00 6,20 17,45
#25759 200089 THPT Đốc Binh Kiều 5,75 5,50 6,20 17,45
#25760 210231 THPT Cao Lãnh 1 6,50 4,75 6,20 17,45
#25761 210367 THPT Cao Lãnh 1 6,25 4,00 7,20 17,45
#25762 210459 THPT Cao Lãnh 1 6,00 4,25 7,20 17,45
#25763 210509 THPT Cao Lãnh 1 6,75 4,50 6,20 17,45
#25764 230130 THPT Thống Linh 6,00 4,25 7,20 17,45
#25765 230293 THPT Thống Linh 7,25 4,00 6,20 17,45
#25766 230307 THPT Thống Linh 7,50 5,75 4,20 17,45
#25767 250492 THPT Cao Lãnh 7,50 4,75 5,20 17,45
#25768 260124 THPT Trần Quốc Toản 6,25 5,00 6,20 17,45
#25769 260420 THPT Trần Quốc Toản 5,00 6,25 6,20 17,45
#25770 270066 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 5,75 6,20 17,45
857858859860861Trang 859/1451