↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 863/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25861 010255 THPT Tân Hồng 7,25 2,75 7,40 17,40
#25862 010309 THPT Tân Hồng 4,75 6,25 6,40 17,40
#25863 010556 THPT Tân Hồng 5,75 5,25 6,40 17,40
#25864 010613 THPT Tân Hồng 5,75 6,25 5,40 17,40
#25865 010630 THPT Tân Hồng 5,50 5,50 6,40 17,40
#25866 030065 THCS và THPT Tân Thành 5,75 6,25 5,40 17,40
#25867 030103 THCS và THPT Tân Thành 7,25 2,75 7,40 17,40
#25868 030233 THCS và THPT Tân Thành 5,25 5,75 6,40 17,40
#25869 040511 THPT Chu Văn An 6,50 4,50 6,40 17,40
#25870 040594 THPT Chu Văn An 6,25 5,75 5,40 17,40
#25871 050163 THPT Hồng Ngự 1 5,25 6,75 5,40 17,40
#25872 060143 THPT Hồng Ngự 2 7,25 4,75 5,40 17,40
#25873 070392 THPT Hồng Ngự 3 5,25 4,75 7,40 17,40
#25874 070411 THPT Hồng Ngự 3 5,25 4,75 7,40 17,40
#25875 090075 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,25 6,40 +1,0 17,40
#25876 090123 THPT Thanh Bình 1 5,50 5,50 6,40 17,40
#25877 090143 THPT Thanh Bình 1 3,75 6,25 7,40 17,40
#25878 090388 THPT Thanh Bình 1 5,00 5,00 7,40 17,40
#25879 100119 THPT Thanh Bình 2 5,75 4,25 7,40 17,40
#25880 100259 THPT Thanh Bình 2 5,25 7,75 4,40 17,40
#25881 100349 THPT Thanh Bình 2 8,50 4,50 4,40 17,40
#25882 120147 THPT Tràm Chim 5,00 6,00 6,40 17,40
#25883 170066 THPT Mỹ Quý 5,00 6,00 6,40 17,40
#25884 170153 THPT Mỹ Quý 6,00 6,00 5,40 17,40
#25885 170225 THPT Mỹ Quý 4,50 5,50 7,40 17,40
#25886 210140 THPT Cao Lãnh 1 6,75 4,25 6,40 17,40
#25887 210193 THPT Cao Lãnh 1 7,25 3,75 6,40 17,40
#25888 210200 THPT Cao Lãnh 1 5,75 5,25 6,40 17,40
#25889 220160 THPT Cao Lãnh 2 5,75 4,25 7,40 17,40
#25890 230110 THPT Thống Linh 5,50 5,50 6,40 17,40
861862863864865Trang 863/1451