↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 864/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25891 230187 THPT Thống Linh 4,75 6,25 6,40 17,40
#25892 250158 THPT Cao Lãnh 5,75 5,25 6,40 17,40
#25893 260161 THPT Trần Quốc Toản 5,75 5,25 6,40 17,40
#25894 260178 THPT Trần Quốc Toản 6,00 4,00 7,40 17,40
#25895 270021 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,75 7,25 6,40 17,40
#25896 270176 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 4,00 7,40 17,40
#25897 280719 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,25 4,75 5,40 3,75 21,15 17,40
#25898 290001 THPT Đỗ Công Tường 6,00 5,00 6,40 17,40
#25899 300188 THPT Sa Đéc 7,50 4,50 5,40 17,40
#25900 300458 THPT Sa Đéc 6,50 5,50 5,40 17,40
#25901 300748 THPT Sa Đéc 4,75 5,25 7,40 17,40
#25902 310027 THPT Nguyễn Du 5,25 6,75 5,40 17,40
#25903 310151 THPT Nguyễn Du 4,75 6,25 6,40 17,40
#25904 320361 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,00 4,00 6,40 10,00 27,40 17,40
#25905 330701 THPT Lai Vung 1 6,25 5,75 5,40 17,40
#25906 340240 THPT Lai Vung 2 5,50 5,50 6,40 17,40
#25907 350057 THPT Lai Vung 3 5,75 5,25 6,40 17,40
#25908 350401 THPT Lai Vung 3 4,50 6,50 6,40 17,40
#25909 370354 THPT Lấp Vò 2 5,50 4,50 7,40 17,40
#25910 370579 THPT Lấp Vò 2 6,75 4,25 6,40 17,40
#25911 380233 THPT Lấp Vò 3 6,50 4,50 6,40 17,40
#25912 400153 THPT Châu Thành 1 5,00 5,00 7,40 17,40
#25913 400381 THPT Châu Thành 1 6,50 3,50 7,40 17,40
#25914 410300 THPT Châu Thành 2 5,75 4,25 7,40 17,40
#25915 410347 THPT Châu Thành 2 4,25 5,75 7,40 17,40
#25916 410371 THPT Châu Thành 2 5,50 5,50 6,40 17,40
#25917 410619 THPT Châu Thành 2 6,75 5,25 5,40 17,40
#25918 420157 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,50 5,50 7,40 17,40
#25919 430366 THPT Lê Thanh Hiền 6,75 7,25 3,40 17,40
#25920 460280 THPT Phạm Thành Trung 6,50 5,50 5,40 17,40
862863864865866Trang 864/1451