↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 867/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25981 590192 THPT Tân Hiệp 5,83 4,75 6,80 17,38
#25982 661043 THPT Chợ Gạo 5,83 5,75 5,80 17,38
#25983 670162 THPT Trần Văn Hoài 5,58 5,00 6,80 17,38
#25984 410352 THPT Châu Thành 2 5,42 5,75 6,20 17,37
#25985 440061 THPT Thiên Hộ Dương 6,42 4,75 6,20 17,37
#25986 500244 THPT Lê Văn Phẩm 5,92 5,25 6,20 17,37
#25987 760258 THPT Gò Công Đông 5,17 4,00 8,20 17,37
#25988 010115 THPT Tân Hồng 6,25 5,50 5,60 17,35
#25989 010666 THPT Tân Hồng 6,50 3,25 7,60 17,35
#25990 030049 THCS và THPT Tân Thành 4,75 5,00 7,60 17,35
#25991 030080 THCS và THPT Tân Thành 5,25 5,50 6,60 17,35
#25992 030088 THCS và THPT Tân Thành 6,75 4,00 6,60 17,35
#25993 030101 THCS và THPT Tân Thành 6,50 4,25 6,60 17,35
#25994 030147 THCS và THPT Tân Thành 4,75 5,00 7,60 17,35
#25995 060219 THPT Hồng Ngự 2 6,25 4,50 6,60 17,35
#25996 090001 THPT Thanh Bình 1 4,75 6,00 6,60 17,35
#25997 090225 THPT Thanh Bình 1 7,50 5,25 4,60 17,35
#25998 090614 THPT Thanh Bình 1 5,25 5,50 6,60 17,35
#25999 100133 THPT Thanh Bình 2 5,00 6,75 5,60 17,35
#26000 100170 THPT Thanh Bình 2 6,00 6,75 4,60 17,35
#26001 100465 THPT Thanh Bình 2 5,75 5,00 6,60 17,35
#26002 110079 THCS và THPT Tân Mỹ 6,25 4,50 6,60 17,35
#26003 120175 THPT Tràm Chim 4,75 6,00 6,60 17,35
#26004 130046 THPT Tam Nông 7,50 5,25 4,60 17,35
#26005 130267 THPT Tam Nông 5,75 5,00 6,60 17,35
#26006 150073 THCS và THPT Phú Thành A 6,00 5,75 5,60 17,35
#26007 150082 THCS và THPT Phú Thành A 6,00 4,75 6,60 17,35
#26008 160312 THPT Tháp Mười 5,25 4,50 7,60 17,35
#26009 160630 THPT Tháp Mười 6,00 4,75 6,60 17,35
#26010 170132 THPT Mỹ Quý 6,75 5,00 5,60 17,35
865866867868869Trang 867/1451