↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 871/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26101 750340 THPT Bình Đông 6,92 4,00 6,40 17,32
#26102 010050 THPT Tân Hồng 5,25 6,25 5,80 17,30
#26103 010151 THPT Tân Hồng 6,25 4,25 6,80 17,30
#26104 010590 THPT Tân Hồng 6,00 5,50 5,80 17,30
#26105 020152 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 4,75 6,80 17,30
#26106 030113 THCS và THPT Tân Thành 6,25 4,25 6,80 17,30
#26107 040302 THPT Chu Văn An 3,50 9,00 4,80 17,30
#26108 040576 THPT Chu Văn An 6,75 3,75 6,80 17,30
#26109 040616 THPT Chu Văn An 6,25 4,25 6,80 17,30
#26110 050026 THPT Hồng Ngự 1 5,50 5,00 6,80 17,30
#26111 050205 THPT Hồng Ngự 1 6,25 6,25 4,80 17,30
#26112 060245 THPT Hồng Ngự 2 3,75 5,75 7,80 17,30
#26113 060277 THPT Hồng Ngự 2 4,75 5,75 6,80 17,30
#26114 060326 THPT Hồng Ngự 2 4,25 7,25 5,80 17,30
#26115 080014 THPT Long Khánh A 6,00 5,50 5,80 17,30
#26116 080161 THPT Long Khánh A 5,00 5,50 6,80 17,30
#26117 090303 THPT Thanh Bình 1 5,25 5,25 6,80 17,30
#26118 090885 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,25 5,80 17,30
#26119 100142 THPT Thanh Bình 2 7,75 3,75 5,80 17,30
#26120 100161 THPT Thanh Bình 2 5,50 5,00 6,80 17,30
#26121 100597 THPT Thanh Bình 2 6,50 4,00 6,80 17,30
#26122 120024 THPT Tràm Chim 4,75 4,75 7,80 17,30
#26123 120130 THPT Tràm Chim 6,75 3,75 6,80 17,30
#26124 120137 THPT Tràm Chim 6,00 3,50 7,80 17,30
#26125 130095 THPT Tam Nông 7,00 5,50 4,80 17,30
#26126 130248 THPT Tam Nông 4,50 6,00 6,80 17,30
#26127 130271 THPT Tam Nông 5,25 6,25 5,80 17,30
#26128 140126 THCS và THPT Hoà Bình 7,00 3,50 6,80 17,30
#26129 150176 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 5,25 5,80 17,30
#26130 160392 THPT Tháp Mười 6,00 3,50 7,80 17,30
869870871872873Trang 871/1451