↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 879/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26341 150101 THCS và THPT Phú Thành A 5,83 6,00 5,40 17,23
#26342 380370 THPT Lấp Vò 3 6,08 3,75 7,40 17,23
#26343 720214 THCS và THPT Long Bình 4,83 6,00 6,40 17,23
#26344 780058 THCS và THPT Tân Thới 6,58 4,25 6,40 17,23
#26345 050074 THPT Hồng Ngự 1 5,92 4,50 6,80 17,22
#26346 300491 THPT Sa Đéc 5,42 5,00 6,80 17,22
#26347 480423 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,42 5,00 5,80 17,22
#26348 590185 THPT Tân Hiệp 6,92 3,50 6,80 17,22
#26349 700714 THPT Vĩnh Bình 4,92 5,50 6,80 17,22
#26350 010321 THPT Tân Hồng 5,50 5,50 6,20 17,20
#26351 010429 THPT Tân Hồng 6,00 5,00 6,20 17,20
#26352 010451 THPT Tân Hồng 5,00 5,00 7,20 17,20
#26353 020029 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 4,00 8,20 17,20
#26354 020094 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 5,75 5,20 17,20
#26355 040068 THPT Chu Văn An 6,25 4,75 6,20 17,20
#26356 040360 THPT Chu Văn An 8,00 3,00 6,20 17,20
#26357 040491 THPT Chu Văn An 6,00 5,00 6,20 17,20
#26358 040557 THPT Chu Văn An 5,75 5,25 6,20 17,20
#26359 040631 THPT Chu Văn An 4,25 5,75 7,20 17,20
#26360 050015 THPT Hồng Ngự 1 4,75 5,25 7,20 17,20
#26361 050037 THPT Hồng Ngự 1 5,25 4,75 7,20 17,20
#26362 050069 THPT Hồng Ngự 1 5,75 5,25 6,20 17,20
#26363 070205 THPT Hồng Ngự 3 5,00 5,00 7,20 17,20
#26364 070259 THPT Hồng Ngự 3 6,50 4,50 6,20 17,20
#26365 080081 THPT Long Khánh A 7,50 4,50 5,20 17,20
#26366 080083 THPT Long Khánh A 7,00 5,00 5,20 17,20
#26367 090094 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,75 7,20 17,20
#26368 090122 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,75 8,20 17,20
#26369 090194 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,75 5,20 17,20
#26370 090944 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,25 7,20 17,20
877878879880881Trang 879/1451