↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 902/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27031 020151 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 4,00 7,20 16,95
#27032 020208 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 6,25 6,20 16,95
#27033 040127 THPT Chu Văn An 5,50 5,25 6,20 16,95
#27034 040651 THPT Chu Văn An 5,75 4,00 7,20 16,95
#27035 050338 THPT Hồng Ngự 1 5,50 4,25 7,20 16,95
#27036 060020 THPT Hồng Ngự 2 7,25 4,50 5,20 16,95
#27037 060193 THPT Hồng Ngự 2 6,00 6,75 4,20 16,95
#27038 080010 THPT Long Khánh A 5,50 5,25 6,20 16,95
#27039 080151 THPT Long Khánh A 5,00 4,75 7,20 16,95
#27040 090091 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,25 7,20 16,95
#27041 090567 THPT Thanh Bình 1 5,50 5,25 6,20 16,95
#27042 090617 THPT Thanh Bình 1 5,75 6,00 5,20 16,95
#27043 100265 THPT Thanh Bình 2 4,75 6,00 6,20 16,95
#27044 100504 THPT Thanh Bình 2 5,75 5,00 6,20 16,95
#27045 110056 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 6,50 5,20 16,95
#27046 110086 THCS và THPT Tân Mỹ 6,25 4,50 6,20 16,95
#27047 130214 THPT Tam Nông 5,25 5,50 6,20 16,95
#27048 130243 THPT Tam Nông 4,25 5,50 7,20 16,95
#27049 140095 THCS và THPT Hoà Bình 6,25 4,50 6,20 16,95
#27050 150085 THCS và THPT Phú Thành A 7,50 4,25 5,20 16,95
#27051 150088 THCS và THPT Phú Thành A 6,75 5,00 5,20 16,95
#27052 150089 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 4,50 6,20 16,95
#27053 150144 THCS và THPT Phú Thành A 5,25 5,50 6,20 16,95
#27054 160225 THPT Tháp Mười 6,25 5,50 5,20 16,95
#27055 170157 THPT Mỹ Quý 5,75 5,00 6,20 16,95
#27056 180303 THPT Trường Xuân 6,00 3,75 7,20 16,95
#27057 180361 THPT Trường Xuân 4,75 5,00 7,20 16,95
#27058 180377 THPT Trường Xuân 5,75 5,00 6,20 16,95
#27059 210086 THPT Cao Lãnh 1 4,75 4,00 8,20 16,95
#27060 210099 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,50 7,20 16,95
900901902903904Trang 902/1451