↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 911/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27301 210504 THPT Cao Lãnh 1 5,08 5,00 6,80 16,88
#27302 590478 THPT Tân Hiệp 6,33 5,75 4,80 16,88
#27303 700260 THPT Vĩnh Bình 4,33 4,75 7,80 16,88
#27304 470837 THPT Cái Bè 4,67 6,00 6,20 16,87
#27305 490049 THPT Phan Việt Thống 6,42 4,25 6,20 16,87
#27306 010186 THPT Tân Hồng 6,00 4,25 6,60 16,85
#27307 010211 THPT Tân Hồng 6,00 4,25 6,60 16,85
#27308 010411 THPT Tân Hồng 7,00 3,25 6,60 16,85
#27309 020265 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 5,25 6,60 16,85
#27310 040067 THPT Chu Văn An 4,75 5,50 6,60 16,85
#27311 040079 THPT Chu Văn An 6,75 5,50 4,60 16,85
#27312 040136 THPT Chu Văn An 6,50 3,75 6,60 16,85
#27313 040538 THPT Chu Văn An 5,25 6,00 5,60 16,85
#27314 050415 THPT Hồng Ngự 1 3,75 5,50 7,60 16,85
#27315 060262 THPT Hồng Ngự 2 5,75 5,50 5,60 16,85
#27316 060362 THPT Hồng Ngự 2 5,50 4,75 6,60 16,85
#27317 070221 THPT Hồng Ngự 3 5,50 4,75 6,60 16,85
#27318 070282 THPT Hồng Ngự 3 6,25 3,00 7,60 16,85
#27319 070472 THPT Hồng Ngự 3 6,25 4,00 6,60 16,85
#27320 080091 THPT Long Khánh A 5,75 3,50 7,60 16,85
#27321 080219 THPT Long Khánh A 5,25 4,00 7,60 16,85
#27322 090097 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,50 5,60 16,85
#27323 090358 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,50 6,60 16,85
#27324 090539 THPT Thanh Bình 1 6,25 4,00 6,60 16,85
#27325 100114 THPT Thanh Bình 2 6,75 4,50 5,60 16,85
#27326 100224 THPT Thanh Bình 2 5,25 5,00 6,60 16,85
#27327 100344 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,75 6,60 16,85
#27328 120267 THPT Tràm Chim 4,75 4,50 7,60 16,85
#27329 120284 THPT Tràm Chim 5,75 4,50 6,60 16,85
#27330 120322 THPT Tràm Chim 5,75 4,50 6,60 16,85
909910911912913Trang 911/1451