↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 913/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27361 270218 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 4,75 6,60 16,85
#27362 290194 THPT Đỗ Công Tường 4,25 6,00 6,60 16,85
#27363 300019 THPT Sa Đéc 4,25 6,00 6,60 16,85
#27364 300125 THPT Sa Đéc 6,25 4,00 6,60 16,85
#27365 300521 THPT Sa Đéc 5,75 5,50 5,60 16,85
#27366 300607 THPT Sa Đéc 4,25 5,00 7,60 16,85
#27367 300727 THPT Sa Đéc 4,75 4,50 6,60 +1,0 16,85
#27368 300847 THPT Sa Đéc 4,25 7,00 5,60 16,85
#27369 300936 THPT Sa Đéc 5,00 5,25 6,60 16,85
#27370 310037 THPT Nguyễn Du 6,00 5,25 5,60 16,85
#27371 310201 THPT Nguyễn Du 5,75 3,50 7,60 16,85
#27372 320479 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 5,00 7,25 4,60 4,00 20,85 16,85
#27373 330626 THPT Lai Vung 1 4,75 3,50 7,60 +1,0 16,85
#27374 330709 THPT Lai Vung 1 5,75 4,50 6,60 16,85
#27375 330714 THPT Lai Vung 1 5,50 4,75 6,60 16,85
#27376 330817 THPT Lai Vung 1 4,75 5,50 6,60 16,85
#27377 340219 THPT Lai Vung 2 4,00 6,25 6,60 16,85
#27378 350370 THPT Lai Vung 3 5,75 4,50 6,60 16,85
#27379 360047 THPT Lấp Vò 1 5,50 4,75 6,60 16,85
#27380 360511 THPT Lấp Vò 1 6,25 5,00 5,60 16,85
#27381 360589 THPT Lấp Vò 1 6,00 4,25 6,60 16,85
#27382 360991 THPT Lấp Vò 1 5,75 5,50 5,60 16,85
#27383 380186 THPT Lấp Vò 3 7,25 5,00 4,60 16,85
#27384 380235 THPT Lấp Vò 3 5,25 5,00 6,60 16,85
#27385 380360 THPT Lấp Vò 3 5,50 3,75 7,60 16,85
#27386 400391 THPT Châu Thành 1 5,50 5,75 5,60 16,85
#27387 410501 THPT Châu Thành 2 3,50 5,75 7,60 16,85
#27388 410692 THPT Châu Thành 2 6,50 2,75 7,60 16,85
#27389 430221 THPT Lê Thanh Hiền 7,25 4,00 5,60 16,85
#27390 430253 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 4,75 6,60 16,85
911912913914915Trang 913/1451