↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 916/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27451 780197 THCS và THPT Tân Thới 5,50 3,75 7,60 16,85
#27452 060355 THPT Hồng Ngự 2 5,58 5,25 6,00 16,83
#27453 130309 THPT Tam Nông 5,58 4,25 7,00 16,83
#27454 300673 THPT Sa Đéc 5,08 4,75 7,00 16,83
#27455 560146 THCS và THPT Giồng Dứa 7,33 4,50 5,00 16,83
#27456 650234 THPT Thủ Khoa Huân 6,08 4,75 6,00 16,83
#27457 170169 THPT Mỹ Quý 5,92 5,50 5,40 16,82
#27458 250042 THPT Cao Lãnh 5,67 3,75 7,40 16,82
#27459 280296 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 4,92 4,50 7,40 1,75 18,57 16,82
#27460 770229 THPT Nguyễn Văn Côn 4,92 4,50 7,40 16,82
#27461 010074 THPT Tân Hồng 6,25 3,75 6,80 16,80
#27462 010080 THPT Tân Hồng 5,50 4,50 6,80 16,80
#27463 010223 THPT Tân Hồng 4,50 3,50 8,80 16,80
#27464 010425 THPT Tân Hồng 5,25 5,75 5,80 16,80
#27465 020084 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 4,50 5,80 16,80
#27466 030037 THCS và THPT Tân Thành 5,75 5,25 5,80 16,80
#27467 040112 THPT Chu Văn An 5,50 4,50 6,80 16,80
#27468 040546 THPT Chu Văn An 5,25 5,75 5,80 16,80
#27469 050337 THPT Hồng Ngự 1 6,25 4,75 5,80 16,80
#27470 050380 THPT Hồng Ngự 1 5,50 2,50 8,80 16,80
#27471 060241 THPT Hồng Ngự 2 7,00 5,00 4,80 16,80
#27472 070519 THPT Hồng Ngự 3 4,50 5,50 6,80 16,80
#27473 080080 THPT Long Khánh A 5,50 5,50 5,80 16,80
#27474 090413 THPT Thanh Bình 1 5,00 6,00 5,80 16,80
#27475 090544 THPT Thanh Bình 1 6,00 6,00 4,80 16,80
#27476 100304 THPT Thanh Bình 2 6,75 4,25 5,80 16,80
#27477 100330 THPT Thanh Bình 2 5,25 5,75 5,80 16,80
#27478 110059 THCS và THPT Tân Mỹ 6,00 5,00 5,80 16,80
#27479 120019 THPT Tràm Chim 5,50 4,50 6,80 16,80
#27480 120109 THPT Tràm Chim 6,25 4,75 5,80 16,80
914915916917918Trang 916/1451